AEL
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Apoel Nicosia

AEL vs Apoel Nicosia

Tỷ số chung cuộc: AEL 1-1 Apoel Nicosia tại 1. Division, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AEL thắng 1, hòa 1, Apoel Nicosia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 24
Sân vận động
Alphamega Stadium, Kolossi
Phong độ
WDWWL AEL
LDWLW Apoel Nicosia
  1. 27' 0-1 I. Chebake
  2. 31' Luiyi de Lucas
  3. 31' Radosav Petrović
  4. HT0-1
  5. 50' A. Mendes Moreira G. Gerolemou
  6. 54' P. Filipović 1-1
  7. 60' Ravy Tsouka
  8. 69' K. Sarfo P. Polycarpou
  9. 71' S. Srnić A. Makris
  10. 75' Wilson Eduardo D. Ndongala
  11. 75' S. Mehri Marquinhos
  12. 75' A. Donis L. Villafáñez
  13. 81' G. Satsias I. Chebake
  14. 85' E. Andreou G. Minchev
  15. 85' S. Berahino F. Kah
  16. 85' G. Marsh V. Papafotis
  17. FT1-1

Đội hình

AEL Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Garpozis
  1. 99G. Anestis
  2. 24R. Tsouka
  3. 23P. Filipović
  4. 30L. de Lucas
  5. 66Djalma Silva
  6. 6S. Medojević
  7. 8V. Papafotis▼ 85'
  8. 33A. Makris▼ 71'
  9. 77F. Kah▼ 85'
  10. 71G. Gerolemou▼ 50'
  11. 29G. Minchev▼ 85'

Dự bị 12

  1. 17A. Mendes Moreira▲ 50'
  2. 14S. Srnić▲ 71'
  3. 7E. Andreou▲ 85'
  4. 9S. Berahino▲ 85'
  5. 21G. Marsh▲ 85'
  6. 2C. Frantzis
  7. 5Hugo Basto
  8. 16Miguel Oliveira
  9. 32M. Kyriakou
  10. 49K. Neofytou
  11. 73T. Themistokleous
  12. 70L. Cano
Apoel Nicosia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sá Pinto
  1. 27V. Belec
  2. 16M. Sušić
  3. 14I. Chebake▼ 81'
  4. 3R. Petrović
  5. 6Jefté
  6. 20Dálcio
  7. 35P. Polycarpou▼ 69'
  8. 77D. Ndongala▼ 75'
  9. 10L. Villafáñez▼ 75'
  10. 36Marquinhos▼ 75'
  11. 11G. Kvilitaia

Dự bị 12

  1. 44K. Sarfo▲ 69'
  2. 9Wilson Eduardo▲ 75'
  3. 88S. Mehri▲ 75'
  4. 99A. Donis▲ 75'
  5. 18G. Satsias▲ 81'
  6. 4A. Karamanolis
  7. 7G. Efrem
  8. 8F. Abdullahi
  9. 21Tómané
  10. 22A. Christodoulou
  11. 23P. Kattirtzis
  12. 78S. Kittos

Thống kê

024
1010
6Dứt điểm15
4Trúng đích7
2Chệch đích7
4Phạt góc10
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Apoel Nicosia
26 54 - 16 +38 59
3
AEK Larnaca
26 44 - 26 +18 52
4
Aris
36 63 - 34 +29 65
5
Omonia Nicosia
26 49 - 30 +19 49
5
Pafos
36 60 - 33 +27 62
6
Anorthosis
26 38 - 23 +15 47
7
Apollon Limassol
26 37 - 27 +10 38
8
Nea Salamis
26 34 - 39 -5 36
9
AEL
26 34 - 45 -11 30
10
Ethnikos Achna
26 39 - 56 -17 26
11
Karmiotissa
26 31 - 53 -22 20
12
AE Zakakiou
26 28 - 59 -31 16
13
Othellos
26 20 - 52 -32 15
14
Doxa
26 14 - 56 -42 12
Relegation Round

So sánh

43Trận đấu47
63Ghi được78
72Thủng lưới33
1.47Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu