AEL vs Apoel Nicosia
Tỷ số chung cuộc: AEL 1-2 Apoel Nicosia tại 1. Division, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AEL thắng 1, hòa 1, Apoel Nicosia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 23
- Sân vận động
- Alphamega Stadium, Kolossi
- Phong độ
- WDWWL AEL
- LDWLW Apoel Nicosia
- 22' Kingsley Sarfo
- 33' 0-1 Gabriel Maioli
- 39' 0-2 P. Sotiriou
- HT0-2
- 54' ▲ G. Satsias ▼ L. Dvali
- 55' ▲ I. Trichkovski ▼ G. Gerolemou
- 58' ▲ M. Corbu ▼ Iván Alejo
- 60' ▲ P. Zachariou ▼ E. Toku
- 60' ▲ Zé Turbo ▼ A. Makris
- 67' Rafail Mamas
- 69' Lautaro Cano
- 71' ▲ Y. El-Arabi ▼ Gabriel Maioli
- 75' I. Trichkovski11m 1-2
- 77' Panagiotis Zachariou
- 80' ▲ S. Christodoulou ▼ L. Singh
- 80' ▲ N. Glavčić ▼ R. Mamas
- 87' Pieros Sotiriou
- FT1-2
Đội hình
- 1Victor Braga
- 2C. Frantzis
- 6M. Stolnik
- 5D. Ouedraogo
- 42K. Neofitou
- 20L. Strumia
- 66R. Mamas▼ 80'
- 21E. Toku▼ 60'
- 71G. Gerolemou▼ 55'
- 17L. Singh▼ 80'
- 33A. Makris▼ 60'
Dự bị 12
- 10I. Trichkovski▲ 55'
- 11P. Zachariou▲ 60'
- 80Zé Turbo▲ 60'
- 74S. Christodoulou▲ 80'
- 26N. Glavčić▲ 80'
- 4Facundo Costantini
- 7D. Thomalla
- 22D. Lesovoy
- 25A. Panagiotou
- 34Á. Kecskés
- 77T. Themistokleous
- 99Y. Becker
- 27V. Belec
- 29I. Chebake
- 33E. Antoniou
- 5L. Dvali▼ 54'
- 43L. Cano
- 17D. Abagna
- 21Pizzi
- 44K. Sarfo
- 99Iván Alejo▼ 58'
- 79P. Sotiriou
- 14Gabriel Maioli▼ 71'
Dự bị 12
- 18G. Satsias▲ 54'
- 30M. Corbu▲ 58'
- 9Y. El-Arabi▲ 71'
- 1Gabriel Pereira
- 6Vitor Meer
- 12A. Bah
- 16M. Sušić
- 20S. Dražić
- 22A. Christodoulou
- 23P. Kattirtzis
- 2N. Lysandrou
- 32I. Avramidis
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu58
47Ghi được90
61Thủng lưới58
1.21Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai52