Apoel Nicosia vs AEL
Tỷ số chung cuộc: Apoel Nicosia 4-0 AEL tại 1. Division, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Apoel Nicosia thắng 5, hòa 1, AEL thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 10
- Sân vận động
- Neo GSP, Levkosía
- Phong độ
- LDWLW Apoel Nicosia
- WDWWL AEL
- 7' Marko Stolnik
- 29' Marquinhos 1-0
- 40' Y. El-Arabi11m 2-0
- 41' Xavi Quintilla
- 45' ▲ A. Avraham ▼ R. Mamas
- HT2-0
- 58' ▲ C. Frantzis ▼ A. Panagiotou
- 58' ▲ E. Toku ▼ P. Zachariou
- 67' ▲ S. Dražić ▼ Y. El-Arabi
- 67' ▲ D. Ndongala ▼ A. Donis
- 70' Pizzi11m 3-0
- 74' ▲ G. Satsias ▼ D. Abagna
- 77' Stefan Dražić
- 77' ▲ G. Gerolemou ▼ D. Lesovoy
- 77' ▲ T. Themistokleous ▼ N. Robertha
- 81' ▲ M. Meyer ▼ Pizzi
- 81' ▲ I. Chebake ▼ Xavi Quintillà
- 90'+2 Marquinhos 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 27V. Belec
- 16M. Sušić
- 34K. Laifis
- 5L. Dvali
- 19Xavi Quintillà▼ 81'
- 8Sergio Tejera
- 10Marquinhos
- 21Pizzi▼ 81'
- 17D. Abagna▼ 74'
- 11A. Donis▼ 67'
- 9Y. El-Arabi▼ 67'
Dự bị 12
- 20S. Dražić▲ 67'
- 77D. Ndongala▲ 67'
- 18G. Satsias▲ 74'
- 7M. Meyer▲ 81'
- 29I. Chebake▲ 81'
- 3R. Petrović
- 4Cipriano
- 12A. Bah
- 22A. Christodoulou
- 30M. Corbu
- 35P. Polycarpou
- 70G. Kostadinov
- 1Victor Braga
- 25A. Panagiotou▼ 58'
- 6M. Stolnik
- 4Facundo Costantini
- 24E. Imanishimwe
- 11P. Zachariou▼ 58'
- 66R. Mamas▼ 45'
- 12F. Bambock
- 22D. Lesovoy▼ 77'
- 33A. Makris
- 9N. Robertha▼ 77'
Dự bị 12
- 15A. Avraham▲ 45'
- 2C. Frantzis▲ 58'
- 21E. Toku▲ 58'
- 71G. Gerolemou▲ 77'
- 77T. Themistokleous▲ 77'
- 29M. Mellado
- 34Á. Kecskés
- 37A. Ioannou
- 42K. Neofitou
- 74S. Christodoulou
- 90P. Panagi
- 98P. Kyriakou
Thống kê
02⚑9
⚑310
65%Kiểm soát bóng35%
21Dứt điểm6
9Trúng đích3
6Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
9Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
553Chuyền bóng255
501Chuyền chính xác202
91%Chính xác chuyền79%
4.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
58Trận đấu39
90Ghi được47
58Thủng lưới61
1.55Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn22
52Hiệp hai27