Omonia Nicosia vs Apollon Limassol
Tỷ số chung cuộc: Omonia Nicosia 2-0 Apollon Limassol tại 1. Division, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omonia Nicosia thắng 5, hòa 3, Apollon Limassol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 10
- Sân vận động
- Neo GSP, Levkosía
- Phong độ
- WDLWD Omonia Nicosia
- WLDWD Apollon Limassol
- 1' L. Loizou 1-0
- 21' Danilo Špoljarić
- 26' Roman Bezus
- HT1-0
- 46' ▲ A. Panagiotou Filiotis ▼ M. Peybernes
- 64' Willy Semedo 2-0
- 72' ▲ E. Peretz ▼ B. Abdurahimi
- 72' ▲ M. Krmenčík ▼ V. Costache
- 76' ▲ A. Fransson ▼ R. Bezus
- 76' ▲ K. Ansarifard ▼ A. Kakoullis
- 82' ▲ G. Malekkides ▼ M. Jurčević
- 82' ▲ E. Hussain ▼ D. Spoljaric
- 85' ▲ S. Alioum ▼ L. Loizou
- 90' ▲ P. Zachariou ▼ Willy Semedo
- 90' ▲ C. Charalampous ▼ F. Bachirou
- FT2-0
Đội hình
- 40Fabiano
- 3A. Matthews
- 5S. Coulibaly
- 30N. Panagiotou
- 6Marquinhos Cipriano
- 19F. Bachirou ▼ 90'
- 31I. Kousoulos
- 10L. Loizou ▼ 85'
- 90R. Bezus ▼ 76'
- 7Willy Semedo ▼ 90'
- 9A. Kakoullis ▼ 76'
Dự bị 12
- 16A. Fransson ▲ 76'
- 18K. Ansarifard ▲ 76'
- 11S. Alioum ▲ 85'
- 20P. Zachariou ▲ 90'
- 76C. Charalampous ▲ 90'
- 2P. Psaltis
- 17J. Lecjaks
- 22Á. Lang
- 73N. Miletić
- 98C. Kyriakides
- 99T. Prokopiou
- 23F. Uzoho
- 41P. Leeuwenburgh
- 2G. Ekpolo
- 4Z. Adoni
- 5M. Peybernes ▼ 46'
- 22M. Jurčević ▼ 82'
- 20D. Spoljaric ▼ 82'
- 6T. Tekie
- 10B. Abdurahimi ▼ 72'
- 28M. Valbuena
- 29V. Costache ▼ 72'
- 43Pedro Marques
Dự bị 10
- 30A. Panagiotou Filiotis ▲ 46'
- 8E. Peretz ▲ 72'
- 11M. Krmenčík ▲ 72'
- 14G. Malekkides ▲ 82'
- 16E. Hussain ▲ 82'
- 19G. Pontikou
- 78G. Loizou
- 99D. Demetriou
- 73T. Chrysosotomou
- 76S. Sofokleous
Thống kê
01⚑3
⚑810
5Dứt điểm7
3Trúng đích3
1Chệch đích4
3Phạt góc8
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 16 | +38 | 59 | |
| 3 | 26 | 44 - 26 | +18 | 52 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 65 | |
| 5 | 26 | 49 - 30 | +19 | 49 | |
| 5 | 36 | 60 - 33 | +27 | 62 | |
| 6 | 26 | 38 - 23 | +15 | 47 | |
| 7 | 26 | 37 - 27 | +10 | 38 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 26 | 34 - 45 | -11 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 56 | -17 | 26 | |
| 11 | 26 | 31 - 53 | -22 | 20 | |
| 12 | 26 | 28 - 59 | -31 | 16 | |
| 13 | 26 | 20 - 52 | -32 | 15 | |
| 14 | 26 | 14 - 56 | -42 | 12 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu49
84Ghi được83
52Thủng lưới47
1.75Bàn thắng mỗi trận1.69
17Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai40