Apollon Limassol vs Omonia Nicosia
Tỷ số chung cuộc: Apollon Limassol 2-0 Omonia Nicosia tại 1. Division, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apollon Limassol thắng 2, hòa 3, Omonia Nicosia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 11
- Sân vận động
- Alphamega Stadium, Kolossi
- Phong độ
- WLDWD Apollon Limassol
- WDLWD Omonia Nicosia
- 19' G. Rodrigues 1-0
- 45'+1 Gaetan Weissbeck
- HT1-0
- 46' ▲ A. Chatzigiovanis ▼ M. Maric
- 49' Clinton Duodu
- 52' Clinton Duodu
- 52' Clinton Duodu
- 56' ▲ A. Vrikkis ▼ G. Rodrigues
- 58' Saad Agouzoul
- 64' ▲ R. Mmaee ▼ I. Kousoulos
- 74' ▲ B. Gaspar ▼ L. Markovic
- 76' J. Kvida 2-0
- 77' ▲ A. Khammas ▼ G. Masouras
- 77' ▲ E. Andreou ▼ F. Kitsos
- 83' ▲ T. Lam ▼ A. Shikkis
- 83' ▲ M. Brown ▼ G. Weissbeck
- 83' ▲ S. Castel ▼ B. Thomas
- 88' Philipp Kühn
- 90'+5 Muamer Tanković
- FT2-0
Đội hình
- 22P. Kuhn 8.2
- 26A. Shikkis ▼ 83' 6.3
- 2P. Vouros 7.5
- 11J. Kvida ⚽ 8.2
- 8J. Zmrhal 7.2
- 77I. Ljubic 6.6
- 27G. Weissbeck ▼ 83' 6.7
- 50L. Markovic ▼ 74' 6.2
- 10G. Rodrigues ⚽ ▼ 56' 7.5
- 23B. Thomas ▼ 83' 6.7
- 17C. Duodu 5.3
Dự bị 10
- 41P. Leeuwenburgh
- 31K. Stylianou
- 3T. Lam ▲ 83' 6.6
- 45A. Vrikkis ▲ 56' 6.6
- 5M. Brown ▲ 83' 6.5
- 76B. Gaspar ▲ 74' 6.5
- 20D. Spoljaric
- 21M. Carreazo
- 9S. Castel ▲ 83' 6.2
- 80A. Youssef
- 40Fabiano Freitas 6.0
- 21G. Masouras ▼ 77' 6.6
- 17S. Agouzoul 7.0
- 30N. Panagiotou 6.9
- 3F. Kitsos ▼ 77' 6.5
- 31I. Kousoulos ▼ 64' 6.7
- 14M. Maric ▼ 46' 6.5
- 11Ewandro 7.2
- 22M. Tankovic 7.6
- 7W. Semedo 7.2
- 8S. Jovetic 7.2
Dự bị 12
- 23F. Uzoho
- 98C. Kyriakidis
- 24A. Khammas ▲ 77' 6.9
- 2A. Dionkou
- 27S. Simic
- 5S. Coulibaly
- 74P. Andreou
- 44N. Erakovic
- 20E. Andreou ▲ 77' 6.9
- 10A. Chatzigiovanis ▲ 46' 6.7
- 19R. Mmaee ▲ 64' 6.6
- 85A. Neofytou
Thống kê
14⚑3
⚑520
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm15
2Trúng đích5
2Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc5
2Việt vị2
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
314Chuyền bóng416
245Chuyền chính xác337
78%Chính xác chuyền81%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
41Trận đấu53
64Ghi được113
50Thủng lưới40
1.56Bàn thắng mỗi trận2.13
14Giữ sạch lưới28
22Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai53