Apollon Limassol vs Omonia Nicosia
Tỷ số chung cuộc: Apollon Limassol 1-2 Omonia Nicosia tại 1. Division, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apollon Limassol thắng 2, hòa 3, Omonia Nicosia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 23
- Sân vận động
- Alphamega Stadium, Kolossi
- Phong độ
- WLDWD Apollon Limassol
- WDLWD Omonia Nicosia
- 6' 0-1 J. Lecjaks
- 33' Jan Lecjaks
- HT0-1
- 59' ▲ E. Peretz ▼ M. Peybernes
- 71' ▲ Bruno Santos ▼ I. Coll
- 71' ▲ Á. Sagal ▼ M. Bakenga
- 71' ▲ P. Andreou ▼ R. Bezus
- 77' Bruno Santos
- 77' Nemanja Miletić
- 79' ▲ Marquinhos Cipriano ▼ J. Lecjaks
- 81' Nikolas Panagiotou
- 84' Ioannis Kousoulos
- 84' ▲ M. Krmenčík ▼ C. Kyriakou
- 86' Á. Sagal 1-1
- 88' ▲ Moreto Cassamá ▼ C. Charalampous
- 90'+5 1-2 Marquinhos Cipriano
- FT1-2
Đội hình
- 99D. Demetriou 7.3
- 27T. Darikwa 6.9
- 2G. Ekpolo 6.0
- 5M. Peybernes ▼ 59' 6.3
- 14G. Malekkides 6.9
- 77I. Coll ▼ 71' 7.3
- 25C. Kyriakou ▼ 84' 7.2
- 26A. Artean 7.3
- 28M. Valbuena 8.3
- 43Pedro Marques 7.3
- 90M. Bakenga ▼ 71' 6.3
Dự bị 10
- 8E. Peretz ▲ 59' 7.0
- 13Bruno Santos ▲ 71' 6.9
- 18Á. Sagal ⚽ ▲ 71' 7.6
- 11M. Krmenčík ▲ 84' 6.6
- 4Z. Adoni
- 19G. Pontikou
- 20D. Spoljaric
- 30A. Panagiotou Filiotis
- 41P. Leeuwenburgh
- 78G. Loizou
- 40Fabiano 7.2
- 3A. Matthews 7.0
- 73N. Miletić 6.7
- 22Á. Lang 7.2
- 30N. Panagiotou 6.6
- 31I. Kousoulos 6.9
- 16A. Fransson 6.3
- 90R. Bezus ▼ 71' 6.9
- 76C. Charalampous ▼ 88' 6.5
- 17J. Lecjaks ⚽ ▼ 79' 7.0
- 14M. Stępiński 7.3
Dự bị 9
- 74P. Andreou ▲ 71' 6.5
- 6Marquinhos Cipriano ⚽ ▲ 79' 7.3
- 8Moreto Cassamá ▲ 88' 6.7
- 15D. Bakić
- 71M. Papastylianou
- 79T. Ozler
- 87K. Panteli
- 88A. Amoo
- 91S. Kelepeshis
Thống kê
01⚑14
⚑340
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm9
5Trúng đích6
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
14Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
487Chuyền bóng304
410Chuyền chính xác235
84%Chính xác chuyền77%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 16 | +38 | 59 | |
| 3 | 26 | 44 - 26 | +18 | 52 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 65 | |
| 5 | 26 | 49 - 30 | +19 | 49 | |
| 5 | 36 | 60 - 33 | +27 | 62 | |
| 6 | 26 | 38 - 23 | +15 | 47 | |
| 7 | 26 | 37 - 27 | +10 | 38 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 26 | 34 - 45 | -11 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 56 | -17 | 26 | |
| 11 | 26 | 31 - 53 | -22 | 20 | |
| 12 | 26 | 28 - 59 | -31 | 16 | |
| 13 | 26 | 20 - 52 | -32 | 15 | |
| 14 | 26 | 14 - 56 | -42 | 12 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu48
83Ghi được84
47Thủng lưới52
1.69Bàn thắng mỗi trận1.75
18Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai38