Enosis
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympiakos

Enosis vs Olympiakos

Tỷ số chung cuộc: Enosis 3-0 Olympiakos tại 1. Division, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Enosis thắng 4, hòa 3, Olympiakos thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Round · Vòng 11
Sân vận động
Stadio Tasos Markou, Paralímni
Trọng tài
I. Christodoulou
Phong độ
LLDLL Enosis
WWWDD Olympiakos
  1. 16' Antonis Katsiaris
  2. 30' Toni Gorupec
  3. 38' Michalis Christodoulou
  4. 40' A. Katsiaris 1-0
  5. 42' M. Pechlivanis T. Ioannou
  6. HT1-0
  7. 50' J. Lamy 2-0
  8. 53' S. Hendriks A. Zefki
  9. 53' O. Koroma M. Christodoulou
  10. 58' A. Lucero F. Kotsónis
  11. 58' K. Diawara Víctor Fernández
  12. 67' O. Roushias A. Vucenovic
  13. 67' Márcio Meira J. Lamy
  14. 81' P. Polycarpou A. Katsiaris
  15. 84' M. Dimitriou T. Gorupec
  16. 84' S. Kaiafas S. Charalambous
  17. 89' Sotiris Kaiafas
  18. 89' Marios Pechlivanis
  19. 90'+4 Lewis Enoh
  20. 90'+1 K. Diawara11m 3-0
  21. FT3-0

Đội hình

Enosis Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Satsias
  1. 1P. Panagiotou
  2. 4Luís Silva
  3. 25P. Dreksa
  4. 5M. Ehmann
  5. 11M. Jevremović
  6. 17K. Konstantinou
  7. 20F. Kotsónis ▼ 58'
  8. 18A. Katsiaris ▼ 81'
  9. 16Víctor Fernández ▼ 58'
  10. 19A. Vucenovic ▼ 67'
  11. 99J. Lamy ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 7A. Lucero ▲ 58'
  2. 9K. Diawara ▲ 58'
  3. 8O. Roushias ▲ 67'
  4. 10Márcio Meira ▲ 67'
  5. 53P. Polycarpou ▲ 81'
  6. 2O. Korsia
  7. 3A. Christofi
  8. 12I. Kostić
  9. 15K. Kolonias
  10. 21D. Mavroudis
  11. 40D. Solomou
  12. 88S. Vukčević
Olympiakos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Tutiç
  1. 1Charles
  2. 47T. Gorupec ▼ 84'
  3. 5S. Mouktaris
  4. 2T. Liasides
  5. 19T. Ioannou ▼ 42'
  6. 31Nani Soares
  7. 88S. Charalambous ▼ 84'
  8. 16M. Christodoulou ▼ 53'
  9. 30P. Giakoumakis
  10. 39A. Zefki ▼ 53'
  11. 50L. Enoh

Dự bị 10

  1. 23M. Pechlivanis ▲ 42'
  2. 29S. Hendriks ▲ 53'
  3. 99O. Koroma ▲ 53'
  4. 24M. Dimitriou ▲ 84'
  5. 40S. Kaiafas ▲ 84'
  6. 12A. Pissias
  7. 25G. Christoforou
  8. 85S. Ioannidis
  9. 86M. Kokoridis
  10. 90C. Demetriou

Thống kê

011
750
7Dứt điểm7
3Trúng đích3
4Chệch đích3
1Phạt góc7
3Việt vị2
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Apoel Nicosia
36 52 - 26 +26 71
3
AEK Larnaca
36 55 - 37 +18 66
3
Aris
26 46 - 20 +26 53
4
Pafos
36 60 - 30 +30 63
5
Apollon Limassol
25 34 - 27 +7 44
6
Omonia Nicosia
26 37 - 28 +9 41
7
Nea Salamis
26 27 - 34 -7 38
8
AEL
25 21 - 20 +1 35
9
Anorthosis
26 22 - 30 -8 33
10
Karmiotissa
26 25 - 40 -15 27
11
Enosis
26 22 - 38 -16 21
12
Doxa
26 18 - 36 -18 21
13
Olympiakos
26 16 - 40 -24 16
14
Akritas
26 15 - 50 -35 12
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu48
47Ghi được39
56Thủng lưới70
1.02Bàn thắng mỗi trận0.81
13Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu