Olympiakos
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Enosis

Olympiakos vs Enosis

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos 1-2 Enosis tại 1. Division, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos thắng 3, hòa 3, Enosis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 22
Sân vận động
Makareio Stadio, Lefkosía
Trọng tài
M. Antoniou
Phong độ
WWWDD Olympiakos
LLDLL Enosis
  1. 32' Pavel Dreksa
  2. 37' Martin Slogar
  3. 44' B. Esselink 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' F. Djave O. Korsia
  6. 50' 1-1 S. Vukčević
  7. 56' A. Khalili S. Charalambous
  8. 64' A. Vucenovic K. Diawara
  9. 67' 1-2 A. Vucenovic
  10. 72' E. Salli Nani Soares
  11. 72' L. Enoh M. Šlogar
  12. 73' M. Ehmann O. Roushias
  13. 75' Thomas Ioannou
  14. 80' P. Psychas P. Giakoumakis
  15. 80' S. Hendriks F. Kah
  16. 81' A. Katsiaris A. Lucero
  17. 81' Rafael Moreira Márcio Meira
  18. 85' Bryan Alceus
  19. 90'+1 Edgar Salli
  20. 90'+8 Ivan Kostić
  21. FT1-2

Đội hình

Olympiakos Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Serghides
  1. 77J. Mall
  2. 4P. Bardy
  3. 14B. Esselink
  4. 19T. Ioannou
  5. 32V. Kyriakou
  6. 92B. Alceus
  7. 31Nani Soares ▼ 72'
  8. 11F. Kah ▼ 80'
  9. 30P. Giakoumakis ▼ 80'
  10. 27M. Šlogar ▼ 72'
  11. 88S. Charalambous ▼ 56'

Dự bị 11

  1. 55A. Khalili ▲ 56'
  2. 7E. Salli ▲ 72'
  3. 50L. Enoh ▲ 72'
  4. 21P. Psychas ▲ 80'
  5. 29S. Hendriks ▲ 80'
  6. 1Charles
  7. 2T. Liasides
  8. 16M. Christodoulou
  9. 17N. Dosis
  10. 25G. Christoforou
  11. 39A. Zefki
Enosis Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Satsias
  1. 12I. Kostić
  2. 53P. Polycarpou
  3. 25P. Dreksa
  4. 2O. Korsia ▼ 46'
  5. 4Luís Silva
  6. 7A. Lucero ▼ 81'
  7. 88S. Vukčević
  8. 11M. Jevremović
  9. 8O. Roushias ▼ 73'
  10. 10Márcio Meira ▼ 81'
  11. 9K. Diawara ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 27F. Djave ▲ 46'
  2. 19A. Vucenovic ▲ 64'
  3. 5M. Ehmann ▲ 73'
  4. 18A. Katsiaris ▲ 81'
  5. 91Rafael Moreira ▲ 81'
  6. 1P. Panagiotou
  7. 3A. Christofi
  8. 16Víctor Fernández
  9. 17K. Konstantinou
  10. 20F. Kotsónis
  11. 21D. Mavroudis
  12. 99J. Lamy

Thống kê

043
420
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm6
7Trúng đích4
4Chệch đích1
2Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi19
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Apoel Nicosia
36 52 - 26 +26 71
3
AEK Larnaca
36 55 - 37 +18 66
3
Aris
26 46 - 20 +26 53
4
Pafos
36 60 - 30 +30 63
5
Apollon Limassol
25 34 - 27 +7 44
6
Omonia Nicosia
26 37 - 28 +9 41
7
Nea Salamis
26 27 - 34 -7 38
8
AEL
25 21 - 20 +1 35
9
Anorthosis
26 22 - 30 -8 33
10
Karmiotissa
26 25 - 40 -15 27
11
Enosis
26 22 - 38 -16 21
12
Doxa
26 18 - 36 -18 21
13
Olympiakos
26 16 - 40 -24 16
14
Akritas
26 15 - 50 -35 12
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu46
39Ghi được47
70Thủng lưới56
0.81Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu