Olympiakos
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Enosis

Olympiakos vs Enosis

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos 0-0 Enosis tại 1. Division, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympiakos thắng 3, hòa 3, Enosis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Makareio Stadio, Lefkosía
Trọng tài
M. Antoniou
Phong độ
WWWDD Olympiakos
LLDLL Enosis
  1. 45'+3 Márcio Meira
  2. HT0-0
  3. 59' S. Charalambous P. Giakoumakis
  4. 61' Antonis Katsiaris
  5. 64' Abdulrahman Khalili
  6. 67' Pavel Dreksa
  7. 68' O. Roushias A. Vucenovic
  8. 68' Víctor Fernández K. Diawara
  9. 69' F. Durmishaj S. Hendriks
  10. 78' T. Gorupec P. Bardy
  11. 78' O. Koroma F. Kah
  12. 78' M. Jevremović Luís Silva
  13. 78' P. Polycarpou A. Lucero
  14. 86' K. Konstantinou Márcio Meira
  15. 89' Konstantinos Konstantinou
  16. FT0-0

Đội hình

Olympiakos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Serghides
  1. 77J. Mall
  2. 4P. Bardy ▼ 78'
  3. 5S. Mouktaris
  4. 14B. Esselink
  5. 19T. Ioannou
  6. 55A. Khalili
  7. 92B. Alceus
  8. 11F. Kah ▼ 78'
  9. 29S. Hendriks ▼ 69'
  10. 23M. Pechlivanis
  11. 30P. Giakoumakis ▼ 59'

Dự bị 12

  1. 88S. Charalambous ▲ 59'
  2. 96F. Durmishaj ▲ 69'
  3. 47T. Gorupec ▲ 78'
  4. 99O. Koroma ▲ 78'
  5. 1Charles
  6. 2T. Liasides
  7. 7E. Salli
  8. 16M. Christodoulou
  9. 17N. Dosis
  10. 27M. Šlogar
  11. 31Nani Soares
  12. 50L. Enoh
Enosis Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Satsias
  1. 12I. Kostić
  2. 4Luís Silva ▼ 78'
  3. 5M. Ehmann
  4. 3A. Christofi
  5. 2O. Korsia
  6. 7A. Lucero ▼ 78'
  7. 25P. Dreksa
  8. 18A. Katsiaris
  9. 10Márcio Meira ▼ 86'
  10. 19A. Vucenovic ▼ 68'
  11. 9K. Diawara ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 8O. Roushias ▲ 68'
  2. 16Víctor Fernández ▲ 68'
  3. 11M. Jevremović ▲ 78'
  4. 53P. Polycarpou ▲ 78'
  5. 17K. Konstantinou ▲ 86'
  6. 1P. Panagiotou
  7. 15K. Kolonias
  8. 20F. Kotsónis
  9. 21D. Mavroudis
  10. 48G. Protopapas
  11. 88S. Vukčević
  12. 99J. Lamy

Thống kê

017
240
7Dứt điểm4
5Trúng đích1
2Chệch đích2
7Phạt góc2
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Apoel Nicosia
36 52 - 26 +26 71
3
AEK Larnaca
36 55 - 37 +18 66
3
Aris
26 46 - 20 +26 53
4
Pafos
36 60 - 30 +30 63
5
Apollon Limassol
25 34 - 27 +7 44
6
Omonia Nicosia
26 37 - 28 +9 41
7
Nea Salamis
26 27 - 34 -7 38
8
AEL
25 21 - 20 +1 35
9
Anorthosis
26 22 - 30 -8 33
10
Karmiotissa
26 25 - 40 -15 27
11
Enosis
26 22 - 38 -16 21
12
Doxa
26 18 - 36 -18 21
13
Olympiakos
26 16 - 40 -24 16
14
Akritas
26 15 - 50 -35 12
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu46
39Ghi được47
70Thủng lưới56
0.81Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu