Rudes vs HNK Hajduk Split
Tỷ số chung cuộc: Rudes 0-4 HNK Hajduk Split tại HNL, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 1, hòa 0, HNK Hajduk Split thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 6
- Trọng tài
- Antonio Škobić, Croatia
- Phong độ
- LLWLL Rudes
- WWWWW HNK Hajduk Split
- 4' 0-1 M. Sego · D. de Almeida
- 28' 0-2 M. Sego11m
- HT0-2
- 46' ▲ V. Seitz ▼ I. Djoric
- 48' 0-3 M. Soticek · D. de Almeida
- 63' ▲ B. Unusic ▼ F. Taraba
- 63' ▲ K. Lovric ▼ J. Poldrugac
- 63' ▲ C. Martin ▼ A. Sanyang
- 63' ▲ A. Huram ▼ M. Soticek
- 64' ▲ K. Fayad ▼ E. Brruti
- 76' ▲ M. Livaja ▼ M. Sego
- 82' ▲ J. Fernandes ▼ A. Susak
- 82' ▲ T. Kolega ▼ L. Ilecic
- 82' ▲ D. Hadzikadunic ▼ D. Maresic
- 87' 0-4 K. Fayad · A. Huram
- FT0-4
Đội hình
- 95L. Rogic 5.3
- 44F. Taraba ▼ 63' 5.9
- 5M. Stolnik 6.3
- 4V. Celjak 6.3
- 21A. Susak ▼ 82' 6.0
- 37N. Skoko 6.9
- 24I. Djoric ▼ 46' 6.5
- 7L. Ilecic ▼ 82' 6.3
- 28Xavi 6.9
- 11J. Poldrugac ▼ 63' 6.7
- 19C. Saho 6.2
Dự bị 11
- 32S. Duvnjak
- 2B. Unusic ▲ 63' 6.2
- 42M. Zebic
- 23A. Udovicic
- 10V. Seitz ▲ 46' 5.9
- 25A. Spekuljuk
- 78J. Fernandes ▲ 82' 6.3
- 34K. Lovric ▲ 63' 6.5
- 14T. Kolega ▲ 82' 6.3
- 35J. Bralic
- 33J. Pejic
- 33T. Silic 6.9
- 22M. Acapandie 6.9
- 15D. Maresic ▼ 82' 7.9
- 14R. Raci 7.9
- 32S. Hrgovic 6.3
- 19E. Brruti ▼ 64' 7.3
- 20A. del Moral 7.2
- 7A. Sanyang ▼ 63' 6.5
- 9D. de Almeida ⇢2 7.7
- 23M. Soticek ⚽ ▼ 63' 8.2
- 11M. Sego ⚽2 ▼ 76' 8.2
Dự bị 12
- 44D. Stipica
- 99D. Fesyuk
- 5A. Van Hoorenbeeck
- 17D. Melnjak
- 6D. Hadzikadunic ▲ 82' 6.6
- 38L. Hodak
- 3R. Gabric
- 77C. Martin ▲ 63' 6.3
- 26A. Huram ▲ 63' 6.3
- 8K. Fayad ⚽ ▲ 64' 8.7
- 16A. Sutalo
- 10M. Livaja ▲ 76' 6.3
Thống kê
00⚑2
⚑700
34%Kiểm soát bóng66%
3Dứt điểm18
0Trúng đích6
1Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
2Phạt góc7
3Việt vị1
12Phạm lỗi10
2Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
282Chuyền bóng561
207Chuyền chính xác487
73%Chính xác chuyền87%
0.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 5 | +10 | 13 | |
| 2 | 5 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 13 | |
| 4 | 6 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 5 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 6 | 6 | 11 - 10 | +1 | 6 | |
| 7 | 6 | 8 - 12 | -4 | 6 | |
| 8 | 6 | 5 - 13 | -8 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 19 | -13 | 3 | |
| 10 | 6 | 2 - 10 | -8 | 1 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL
So sánh
9Trận đấu15
10Ghi được36
26Thủng lưới15
1.11Bàn thắng mỗi trận2.4
0Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai23