Rudes
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Hajduk Split

Rudes vs HNK Hajduk Split

Tỷ số chung cuộc: Rudes 0-2 HNK Hajduk Split tại HNL, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 0, hòa 0, HNK Hajduk Split thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
Phong độ
LLWLL Rudes
DWWWW HNK Hajduk Split
  1. 34' Edin Šehić
  2. 45'+2 Rokas Pukštas
  3. HT0-0
  4. 48' 0-1 M. Livaja · A. Kalik
  5. 50' Tomislav Srbljinović
  6. 59' A. Latković A. Ćorić
  7. 59' E. Grezda F. Topić
  8. 71' L. Kleinheisler A. Kalik
  9. 71' M. Žaper F. Krovinović
  10. 74' M. Babić J. Doležal
  11. 75' L. Pavković V. Krušlin
  12. 75' V. Petković R. Mašala
  13. 82' L. Dajaku E. Sahiti
  14. 82' D. Mikanović Š. Hrgović
  15. 87' V. Odjidja-Ofoe M. Žaper
  16. 90'+4 Matko Babić
  17. 90'+7 0-2 L. Dajaku · J. Brekalo
  18. FT0-2

Đội hình

Rudes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Mladina
  1. 44M. Marković
  2. 29E. Šehić
  3. 5T. Mrčela
  4. 90M. Pavlović
  5. 42V. Krušlin▼ 75'
  6. 13V. Vukmanović
  7. 6T. Srbljinović
  8. 23R. Mašala▼ 75'
  9. 8A. Ćorić▼ 59'
  10. 25J. Doležal▼ 74'
  11. 19F. Topić▼ 59'

Dự bị 12

  1. 10A. Latković▲ 59'
  2. 11E. Grezda▲ 59'
  3. 7M. Babić▲ 74'
  4. 4L. Pavković▲ 75'
  5. 14V. Petković▲ 75'
  6. 1I. Zaverukha
  7. 33E. Ciban
  8. 30G. Huljić
  9. 18A. Camara
  10. 34K. Špeljak
  11. 22M. Stipić
  12. 20R. Brajković
HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Karoglan
  1. 13I. Lučić
  2. 20N. Sigur
  3. 31Z. Šarlija
  4. 19J. Elez
  5. 32Š. Hrgović▼ 82'
  6. 21R. Pukštas
  7. 23F. Krovinović▼ 71'
  8. 7A. Kalik▼ 71'
  9. 77E. Sahiti▼ 82'
  10. 10M. Livaja
  11. 70J. Brekalo

Dự bị 9

  1. 30L. Kleinheisler▲ 71'
  2. 6M. Žaper▲ 71'
  3. 22L. Dajaku▲ 82'
  4. 24D. Mikanović▲ 82'
  5. 8V. Odjidja-Ofoe▲ 87'
  6. 99F. Čuić
  7. 40B. Buljan
  8. 3D. Prpić
  9. 27A. Trajkovski

Thống kê

035
900
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm18
4Trúng đích7
2Chệch đích9
3Bị chặn2
5Phạt góc9
1Việt vị5
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
3Cứu thua4
297Chuyền bóng483
69%Chính xác chuyền81%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu52
35Ghi được86
95Thủng lưới39
0.76Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu