HNK Hajduk Split vs Rudes
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 1-0 Rudes tại HNL, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 5, hòa 0, Rudes thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Poljud, Split
- Phong độ
- DWWWW HNK Hajduk Split
- LLWLL Rudes
- 21' Krešimir Kovačević
- 32' Jakov Bašić
- HT0-0
- 46' ▲ L. Dajaku ▼ F. Moufi
- 47' A. Trajkovski · L. Dajaku 1-0
- 57' ▲ V. Petković ▼ F. Topić
- 57' ▲ R. Simović ▼ K. Kovačević
- 71' ▲ F. Čuić ▼ A. Trajkovski
- 72' ▲ A. Kalik ▼ Y. Benrahou
- 72' ▲ I. Vidović ▼ V. Vukmanović
- 73' ▲ D. Rešetar ▼ I. Pešić
- 85' ▲ A. Camara ▼ L. Pavković
- 87' ▲ V. Odjidja-Ofoe ▼ R. Pukštas
- 90'+1 ▲ R. Brajković ▼ E. Sahiti
- FT1-0
Đội hình
- 13I. Lučić 6.3
- 18F. Moufi ▼ 46' 6.7
- 25F. Uremović 7.7
- 31Z. Šarlija 7.0
- 5I. Diallo 7.3
- 20N. Sigur 7.9
- 6M. Žaper 7.5
- 11Y. Benrahou ▼ 72' 7.7
- 21R. Pukštas ▼ 87' 6.9
- 77E. Sahiti ▼ 90' 7.2
- 9A. Trajkovski ⚽ ▼ 71' 7.0
Dự bị 12
- 22L. Dajaku ▲ 46' 7.0
- 99F. Čuić ▲ 71' 6.5
- 7A. Kalik ▲ 72' 6.3
- 8V. Odjidja-Ofoe ▲ 87' 6.7
- 28R. Brajković ▲ 90'
- 32Š. Hrgović
- 36T. Lauš
- 24D. Mikanović
- 26I. Dolček
- 91L. Kalinić
- 88I. Ćubelić
- 44L. Vušković
- 44M. Marković 6.7
- 11I. Tomečak 6.3
- 16M. Matić 7.2
- 90M. Pavlović 6.6
- 4L. Pavković ▼ 85' 6.9
- 19F. Topić ▼ 57' 6.5
- 27L. Pasariček 6.7
- 13V. Vukmanović ▼ 72' 6.9
- 7I. Pešić ▼ 73' 6.6
- 22K. Kovačević ▼ 57' 6.3
- 21J. Bašić 6.5
Dự bị 12
- 8V. Petković ▲ 57' 6.9
- 9R. Simović ▲ 57' 7.0
- 42I. Vidović ▲ 72' 6.6
- 24D. Rešetar ▲ 73' 6.3
- 18A. Camara ▲ 85' 6.9
- 23R. Mašala
- 29E. Šehić
- 5D. Pavlek
- 33I. Perić
- 14A. Lazarov
- 30B. Oddei
- 1K. Kralj
Thống kê
00⚑4
⚑220
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm11
2Trúng đích0
6Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc2
5Việt vị0
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Cứu thua1
603Chuyền bóng293
521Chuyền chính xác207
86%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu46
86Ghi được35
39Thủng lưới95
1.65Bàn thắng mỗi trận0.76
22Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai17