Rudes
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
HNK Hajduk Split

Rudes vs HNK Hajduk Split

Tỷ số chung cuộc: Rudes 0-2 HNK Hajduk Split tại HNL, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 0, hòa 0, HNK Hajduk Split thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
Phong độ
LLWLL Rudes
DWWWW HNK Hajduk Split
  1. 4' 0-1 M. Livaja · I. Dolček
  2. 15' 0-2 D. Melnjak · M. Livaja
  3. 32' Mislav Matić
  4. HT0-2
  5. 58' Andrej Lazarov
  6. 61' Y. Benrahou V. Odjidja-Ofoe
  7. 61' J. Mlakar E. Sahiti
  8. 64' R. Mašala A. Lazarov
  9. 64' T. Srbljinović V. Vukmanović
  10. 68' S. Plazonja V. Šare
  11. 79' L. Dajaku I. Dolček
  12. 79' T. Lauš F. Krovinović
  13. 82' M. Stipić L. Pasariček
  14. 82' D. Rešetar I. Ljubanović
  15. 90'+2 Tino Blaž Lauš
  16. 90' A. Kalik M. Livaja
  17. FT0-2

Đội hình

Rudes Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Prosinečki
  1. 1K. Kralj
  2. 13V. Šare ▼ 68'
  3. 16M. Matić
  4. 26Miguel Campos
  5. 27L. Pasariček ▼ 82'
  6. 21J. Bašić
  7. 29V. Vukmanović ▼ 64'
  8. 11I. Tomečak
  9. 14A. Lazarov ▼ 64'
  10. 9I. Ljubanović ▼ 82'
  11. 10A. Latković

Dự bị 12

  1. 23R. Mašala ▲ 64'
  2. 6T. Srbljinović ▲ 64'
  3. 35S. Plazonja ▲ 68'
  4. 28M. Stipić ▲ 82'
  5. 24D. Rešetar ▲ 82'
  6. 2D. Mihaljević
  7. 18A. Camara
  8. 7João Araújo
  9. 5D. Pavlek
  10. 17B. Brajković
  11. 99M. Marković
  12. 33I. Perić
HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Leko
  1. 13I. Lučić
  2. 18F. Moufi
  3. 31Z. Šarlija
  4. 5I. Diallo
  5. 17D. Melnjak
  6. 20N. Sigur
  7. 23F. Krovinović ▼ 79'
  8. 77E. Sahiti ▼ 61'
  9. 8V. Odjidja-Ofoe ▼ 61'
  10. 26I. Dolček ▼ 79'
  11. 10M. Livaja ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 11Y. Benrahou ▲ 61'
  2. 29J. Mlakar ▲ 61'
  3. 22L. Dajaku ▲ 79'
  4. 36T. Lauš ▲ 79'
  5. 7A. Kalik ▲ 90'
  6. 88I. Ćubelić
  7. 40B. Buljan
  8. 24D. Mikanović
  9. 19J. Elez
  10. 99F. Čuić

Thống kê

0210
210
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm9
5Trúng đích5
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
10Phạt góc2
0Việt vị2
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
478Chuyền bóng452
411Chuyền chính xác372
86%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu52
35Ghi được86
95Thủng lưới39
0.76Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu