HNK Hajduk Split vs Rudes
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 5-1 Rudes tại HNL, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 5, hòa 0, Rudes thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadion Poljud, Split
- Phong độ
- DWWWW HNK Hajduk Split
- LLWLL Rudes
- 4' R. Pukštas · Y. Benrahou 1-0
- 26' R. Pukštas · A. Trajkovski 2-0
- 27' Aleksandar Trajkovski
- 28' 2-1 R. Pukštasphản lưới
- HT2-1
- 46' ▲ I. Perišić ▼ I. Diallo
- 46' ▲ A. Camara ▼ T. Mrčela
- 46' ▲ L. Magđinski ▼ V. Krušlin
- 46' ▲ B. Kunert ▼ M. Kuzmanić
- 53' F. Krovinović · J. Brekalo 3-1
- 55' Bartol Kunert
- 59' F. Krovinović · J. Brekalo 4-1
- 61' ▲ F. Moufi ▼ N. Sigur
- 61' ▲ N. Kalinić ▼ A. Trajkovski
- 61' ▲ A. Ćorić ▼ R. Mašala
- 71' N. Kalinić · E. Sahiti 5-1
- 72' ▲ N. Skoko ▼ Y. Benrahou
- 74' ▲ R. Brajković ▼ L. Pasariček
- 77' ▲ A. Kalik ▼ E. Sahiti
- 86' Edin Šehić
- FT5-1
Đội hình
- 40B. Buljan
- 20N. Sigur ▼ 61'
- 25F. Uremović
- 3D. Prpić
- 5I. Diallo ▼ 46'
- 21R. Pukštas
- 23F. Krovinović
- 11Y. Benrahou ▼ 72'
- 70J. Brekalo
- 27A. Trajkovski ▼ 61'
- 77E. Sahiti ▼ 77'
Dự bị 11
- 4I. Perišić ▲ 46'
- 18F. Moufi ▲ 61'
- 9N. Kalinić ▲ 61'
- 37N. Skoko ▲ 72'
- 7A. Kalik ▲ 77'
- 34M. Jurić-Petrašilo
- 41R. Bezeljak
- 24D. Mikanović
- 97Ferro
- 30L. Kleinheisler
- 19J. Elez
- 44M. Marković
- 29E. Šehić
- 5T. Mrčela ▼ 46'
- 90M. Pavlović
- 42V. Krušlin ▼ 46'
- 24M. Kuzmanić ▼ 46'
- 27L. Pasariček ▼ 74'
- 25J. Doležal
- 10A. Latković
- 23R. Mašala ▼ 61'
- 22D. Korač
Dự bị 10
- 18A. Camara ▲ 46'
- 16L. Magđinski ▲ 46'
- 30B. Kunert ▲ 46'
- 8A. Ćorić ▲ 61'
- 20R. Brajković ▲ 74'
- 33E. Ciban
- 13S. Ali
- 4L. Pavković
- 19F. Topić
- 14V. Petković
Thống kê
01⚑11
⚑420
58%Kiểm soát bóng42%
29Dứt điểm9
10Trúng đích1
12Chệch đích6
23Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
11Phạt góc4
4Việt vị1
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
430Chuyền bóng323
382Chuyền chính xác262
89%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu46
86Ghi được35
39Thủng lưới95
1.65Bàn thắng mỗi trận0.76
22Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai17