NK Varazdin
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rudes

NK Varazdin vs Rudes

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 2-0 Rudes tại HNL, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 7, hòa 1, Rudes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 5
Phong độ
WLWDW NK Varazdin
LWLLW Rudes
  1. 36' Xavier Fernandes
  2. HT0-0
  3. 46' E. Durakovic G. Sikosek
  4. 58' T. Kolega C. Saho
  5. 59' J. Blagaic Xavi
  6. 60' Novak Tepšić
  7. 61' M. Vuk I. Tavares
  8. 63' Ante Sušak
  9. 64' Ivan Mamut11mhỏng 11m
  10. 72' A. Latkovic · I. Mamut 1-0
  11. 74' L. Posinkovic F. Maglica
  12. 74' T. Duvnjak M. Marina
  13. 78' L. Popovic I. Djoric
  14. 78' J. Bralic A. Susak
  15. 81' K. Lovric L. Ilecic
  16. 84' I. Canjuga · M. Vuk 2-0
  17. 87' Kristijan Lovrić
  18. 90'+1 L. Skaricic I. Mamut
  19. FT2-0

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nikola Safaric
  1. 33J. Silic 7.3
  2. 23F. Maglica ▼ 74' 7.2
  3. 13M. Mladenovski 7.9
  4. 16N. Tepsic 7.6
  5. 20G. Sikosek ▼ 46' 7.2
  6. 28I. Canjuga 8.3
  7. 24M. Marina ▼ 74' 7.2
  8. 10A. Latkovic 8.3
  9. 22L. Mamic 7.2
  10. 38I. Tavares ▼ 61' 6.3
  11. 17I. Mamut ▼ 90' 6.6

Dự bị 12

  1. 1R. McCrorie
  2. 12P. Bockaj
  3. 4L. Skaricic ▲ 90'
  4. 5S. Lesjak
  5. 3E. Durakovic ▲ 46' 7.3
  6. 30L. Posinkovic ▲ 74' 6.6
  7. 6D. Puclin
  8. 21I. Posavec
  9. 8T. Duvnjak ▲ 74' 6.7
  10. 7M. Vuk ▲ 61' 6.7
  11. 9S. Juric
  12. 11E. Uchegbu
Rudes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alen Peternac
  1. 95L. Rogic 6.7
  2. 14B. Unusic 6.7
  3. 5M. Stolnik 6.7
  4. 4V. Celjak 5.9
  5. 21A. Susak ▼ 78' 5.6
  6. 28Xavi ▼ 59' 6.5
  7. 24I. Djoric ▼ 78' 6.6
  8. 7L. Ilecic ▼ 81' 6.3
  9. 15N. Skoko 7.0
  10. 11J. Poldrugac 6.2
  11. 18C. Saho ▼ 58' 6.3

Dự bị 8

  1. 1F. Holjevac
  2. 20J. Blagaic ▲ 59' 6.7
  3. 8L. Popovic ▲ 78' 6.3
  4. 10V. Seitz
  5. 34K. Lovric ▲ 81' 6.7
  6. 2T. Kolega ▲ 58' 6.9
  7. 35J. Bralic ▲ 78' 6.5
  8. 17J. Pejic

Thống kê

009
430
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm9
3Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
9Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
3Cứu thua2
-0.44Bàn thắng ngăn chặn-0.44
416Chuyền bóng336
344Chuyền chính xác268
83%Chính xác chuyền80%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Hajduk Split
6 15 - 5 +10 13
2
GNK Dinamo Zagreb
5 12 - 3 +9 13
3
NK Varazdin
6 11 - 5 +6 13
4
NK Osijek
6 13 - 9 +4 12
5
HNK Rijeka
5 9 - 6 +3 10
6
Istra 1961
6 11 - 10 +1 6
7
NK Lokomotiva Zagreb
6 8 - 12 -4 6
8
NK Slaven Belupo
6 5 - 13 -8 6
9
Rudes
6 6 - 19 -13 3
10
HNK Gorica
6 2 - 10 -8 1
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL

So sánh

13Trận đấu10
27Ghi được13
11Thủng lưới28
2.08Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu