Rudes
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Varazdin

Rudes vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: Rudes 0-0 NK Varazdin tại HNL, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 1, hòa 1, NK Varazdin thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
Phong độ
LLWLL Rudes
WLWDW NK Varazdin
  1. 19' Niko Domjanić
  2. 22' Aleksa Latković
  3. 29' Mario Marina
  4. 30' Marin Pilj
  5. 33' I. Tomečak K. Špeljak
  6. 41' Niko Domjanić
  7. HT0-0
  8. 56' Tomislav Srbljinović
  9. 63' Jorgo Pëllumbi
  10. 63' M. Šego N. Domjanić
  11. 63' L. Belcar M. Marina
  12. 67' V. Petković I. Pešić
  13. 67' Miguel Campos D. Pavlek
  14. 69' Domagoj Drožđek
  15. 74' K. Kovačević R. Simović
  16. 74' J. Bašić A. Latković
  17. 81' K. Bručić A. Boršić
  18. 82' N. Vugrinec D. Drožđek
  19. 90'+2 Miguel Campos
  20. 90' D. Mistrafović M. Pilj
  21. FT0-0

Đội hình

Rudes Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Golem
  1. 44M. Marković 7.9
  2. 7I. Pešić ▼ 67' 6.9
  3. 16M. Matić 7.2
  4. 90M. Pavlović 7.9
  5. 5D. Pavlek ▼ 67' 7.2
  6. 6T. Srbljinović 6.7
  7. 19F. Topić 6.6
  8. 27L. Pasariček 6.9
  9. 10A. Latković ▼ 74' 6.6
  10. 34K. Špeljak ▼ 33' 6.7
  11. 9R. Simović ▼ 74' 6.9

Dự bị 11

  1. 11I. Tomečak ▲ 33' 7.2
  2. 8V. Petković ▲ 67' 6.7
  3. 26Miguel Campos ▲ 67' 6.3
  4. 22K. Kovačević ▲ 74' 6.7
  5. 21J. Bašić ▲ 74' 6.7
  6. 33I. Perić
  7. 4L. Pavković
  8. 1K. Kralj
  9. 13V. Vukmanović
  10. 24D. Rešetar
  11. 42I. Vidović
NK Varazdin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Kovačević
  1. 1O. Zelenika 8.5
  2. 19M. Vukčević 7.9
  3. 26L. Jelenić 7.3
  4. 4J. Pëllumbi 7.5
  5. 25A. Boršić ▼ 81' 6.6
  6. 24M. Marina ▼ 63' 6.9
  7. 23M. Pilj ▼ 90' 7.5
  8. 22A. Elezi 7.0
  9. 17D. Mitrovski 7.0
  10. 29N. Domjanić ▼ 63' 6.6
  11. 9D. Drožđek ▼ 82' 7.3

Dự bị 12

  1. 11M. Šego ▲ 63' 7.3
  2. 10L. Belcar ▲ 63' 6.3
  3. 3K. Bručić ▲ 81' 6.6
  4. 16N. Vugrinec ▲ 82' 6.3
  5. 20D. Mistrafović ▲ 90'
  6. 14K. Lusavec
  7. 18M. Kolarić
  8. 12J. Silić
  9. 28L. Škaričić
  10. 6I. Nekić
  11. 15L. Banovec
  12. 5L. Ba

Thống kê

032
750
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm16
5Trúng đích3
6Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
2Phạt góc7
3Việt vị2
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
3Cứu thua5
289Chuyền bóng424
219Chuyền chính xác347
76%Chính xác chuyền82%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
35Ghi được53
95Thủng lưới67
0.76Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu