Rudes
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Varazdin

Rudes vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: Rudes 0-2 NK Varazdin tại HNL, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 1, hòa 1, NK Varazdin thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 31
Sân vận động
Igralište NK Rudeš, Zagreb
Phong độ
LLWLL Rudes
WLWDW NK Varazdin
  1. 29' 0-1 I. Postonjski
  2. 31' Mario Marina
  3. HT0-1
  4. 55' V. Petković F. Topić
  5. 56' R. Brajković M. Kuzmanić
  6. 56' E. Grezda R. Mašala
  7. 56' L. Magđinski D. Korač
  8. 59' 0-2 M. Dabro · I. Nekić
  9. 68' Luka Škaričić
  10. 70' M. Šego M. Dabro
  11. 71' V. Šegović D. Mitrovski
  12. 77' S. Ali A. Camara
  13. 83' L. Vuk D. Drožđek
  14. 84' Michele Šego
  15. 85' Fran Karačić
  16. 90' S. Lesjak D. Mistrafović
  17. FT0-2

Đội hình

Rudes Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: D. Mladina
  1. 44M. Marković 6.9
  2. 26F. Karačić 7.9
  3. 5T. Mrčela 7.0
  4. 18A. Camara ▼ 77' 6.7
  5. 42V. Krušlin 6.9
  6. 24M. Kuzmanić ▼ 56' 6.3
  7. 19F. Topić ▼ 55' 7.0
  8. 10A. Latković 6.7
  9. 23R. Mašala ▼ 56' 6.7
  10. 30D. Korač ▼ 56' 6.7
  11. 25J. Doležal 6.2

Dự bị 12

  1. 14V. Petković ▲ 55' 6.6
  2. 20R. Brajković ▲ 56' 6.3
  3. 11E. Grezda ▲ 56' 6.6
  4. 16L. Magđinski ▲ 56' 6.9
  5. 13S. Ali ▲ 77' 6.3
  6. 2V. Vujanić
  7. 4L. Pavković
  8. 33E. Ciban
  9. 22M. Stipić
  10. 29E. Šehić
  11. 6B. Kunert
  12. 34K. Špeljak
NK Varazdin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Šafarić
  1. 1O. Zelenika 6.7
  2. 28L. Škaričić 6.9
  3. 6I. Nekić 8.2
  4. 5L. Ba 7.2
  5. 19M. Vukčević 6.9
  6. 24M. Marina 7.6
  7. 8I. Postonjski 8.5
  8. 20D. Mistrafović ▼ 90' 6.9
  9. 17D. Mitrovski ▼ 71' 7.7
  10. 22M. Dabro ▼ 70' 7.9
  11. 9D. Drožđek ▼ 83' 6.9

Dự bị 10

  1. 11M. Šego ▲ 70' 6.5
  2. 18V. Šegović ▲ 71' 6.3
  3. 13L. Vuk ▲ 83' 6.7
  4. 2S. Lesjak ▲ 90'
  5. 12J. Silić
  6. 27T. Gudelj
  7. 7J. Poldrugač
  8. 30A. Vukušić
  9. 34T. Levanić
  10. 29N. Domjanić

Thống kê

010
830
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm22
0Trúng đích6
8Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn11
0Phạt góc8
0Việt vị4
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
4Cứu thua0
400Chuyền bóng479
326Chuyền chính xác395
82%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
35Ghi được53
95Thủng lưới67
0.76Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu