NK Varazdin vs Rudes
Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 2-0 Rudes tại HNL, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 7, hòa 1, Rudes thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
- Phong độ
- WLWDW NK Varazdin
- LWLLW Rudes
- 22' V. Vukmanovic
- 40' I. Postonjski
- HT0-0
- 52' M. Sego
- 57' F. Brodić · M. Vukčević 1-0
- 63' M. Pilj
- 64' ▲ B. Oddei ▼ D. Pavlek
- 74' ▲ L. Banovec ▼ M. Šego
- 75' ▲ A. Elezi ▼ L. Belcar
- 77' I. Postonjski 2-0
- 78' ▲ D. Rešetar ▼ A. Latković
- 78' ▲ K. Kovačević ▼ I. Ljubanović
- 81' ▲ J. Bašić ▼ V. Vukmanović
- 81' ▲ B. Brajković ▼ L. Pasariček
- 84' ▲ A. Vukušić ▼ I. Postonjski
- 85' ▲ M. Kolarić ▼ D. Mitrovski
- 90' ▲ K. Lusavec ▼ M. Pilj
- FT2-0
Đội hình
- 1O. Zelenika
- 19M. Vukčević
- 25A. Boršić
- 4J. Pëllumbi
- 26L. Jelenić
- 8I. Postonjski ▼ 84'
- 17D. Mitrovski ▼ 85'
- 23M. Pilj ▼ 90'
- 10L. Belcar ▼ 75'
- 7F. Brodić
- 11M. Šego ▼ 74'
Dự bị 11
- 15L. Banovec ▲ 74'
- 22A. Elezi ▲ 75'
- 30A. Vukušić ▲ 84'
- 18M. Kolarić ▲ 85'
- 14K. Lusavec ▲ 90'
- 16N. Vugrinec
- 29N. Domjanić
- 3K. Bručić
- 28L. Škaričić
- 12J. Silić
- 13L. Vuk
- 1K. Kralj
- 11I. Tomečak
- 16M. Matić
- 18A. Camara
- 5D. Pavlek ▼ 64'
- 27L. Pasariček ▼ 81'
- 6T. Srbljinović
- 14A. Lazarov
- 10A. Latković ▼ 78'
- 29V. Vukmanović ▼ 81'
- 9I. Ljubanović ▼ 78'
Dự bị 12
- 30B. Oddei ▲ 64'
- 24D. Rešetar ▲ 78'
- 22K. Kovačević ▲ 78'
- 21J. Bašić ▲ 81'
- 17B. Brajković ▲ 81'
- 33I. Perić
- 23R. Mašala
- 28M. Stipić
- 20D. Mihaljević
- 35S. Plazonja
- 7João Araújo
- 99M. Marić
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
53Ghi được35
67Thủng lưới95
1.15Bàn thắng mỗi trận0.76
14Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai17