NK Varazdin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rudes

NK Varazdin vs Rudes

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 1-0 Rudes tại HNL, 9 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 7, hòa 1, Rudes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
Phong độ
WLWDW NK Varazdin
LLWLL Rudes
  1. HT0-0
  2. 46' T. Gudelj J. Poldrugač
  3. 53' R. Brajković F. Topić
  4. 63' Jan Doležal
  5. 67' D. Mitrovski · M. Vukčević 1-0
  6. 69' R. Mašala E. Grezda
  7. 69' L. Pasariček A. Ćorić
  8. 70' D. Drožđek M. Šego
  9. 78' K. Lusavec L. Belcar
  10. 78' T. Levanić D. Mitrovski
  11. 82' Luka Pasariček
  12. 84' L. Pavković V. Krušlin
  13. 84' M. Babić J. Doležal
  14. FT1-0

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Kovačević
  1. 1O. Zelenika 7.0
  2. 19M. Vukčević 7.9
  3. 26L. Jelenić 7.3
  4. 5L. Ba 7.3
  5. 25A. Boršić 7.2
  6. 10L. Belcar ▼ 78' 6.2
  7. 8I. Postonjski 6.9
  8. 24M. Marina 7.2
  9. 17D. Mitrovski ▼ 78' 7.9
  10. 11M. Šego ▼ 70' 6.7
  11. 7J. Poldrugač ▼ 46' 6.5

Dự bị 11

  1. 27T. Gudelj ▲ 46' 7.0
  2. 9D. Drožđek ▲ 70' 6.3
  3. 14K. Lusavec ▲ 78' 6.6
  4. 34T. Levanić ▲ 78' 6.3
  5. 21D. Mamic
  6. 20D. Mistrafović
  7. 32V. Težak
  8. 2S. Lesjak
  9. 28L. Škaričić
  10. 29N. Domjanić
  11. 6I. Nekić
Rudes Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Mladina
  1. 44M. Marković 6.9
  2. 5T. Mrčela 6.3
  3. 90M. Pavlović 6.9
  4. 42V. Krušlin ▼ 84' 7.0
  5. 29E. Šehić 6.7
  6. 6T. Srbljinović 6.6
  7. 13V. Vukmanović 7.3
  8. 11E. Grezda ▼ 69' 6.5
  9. 8A. Ćorić ▼ 69' 6.9
  10. 25J. Doležal ▼ 84' 6.5
  11. 19F. Topić ▼ 53' 6.6

Dự bị 12

  1. 20R. Brajković ▲ 53' 6.3
  2. 23R. Mašala ▲ 69' 6.3
  3. 27L. Pasariček ▲ 69' 6.2
  4. 4L. Pavković ▲ 84' 6.2
  5. 7M. Babić ▲ 84' 6.2
  6. 22M. Stipić
  7. 24D. Rešetar
  8. 34K. Špeljak
  9. 26V. Vujanić
  10. 18A. Camara
  11. 30G. Huljić
  12. 33E. Ciban

Thống kê

006
120
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm4
4Trúng đích1
4Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc1
2Việt vị0
15Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
471Chuyền bóng316
346Chuyền chính xác204
73%Chính xác chuyền65%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
53Ghi được35
67Thủng lưới95
1.15Bàn thắng mỗi trận0.76
14Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu