GNK Dinamo Zagreb
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Rudes

GNK Dinamo Zagreb vs Rudes

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 4-0 Rudes tại HNL, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 8, hòa 2, Rudes thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Maksimir, Zagreb
Phong độ
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
LWLLW Rudes
  1. 6' D. Beljo · S. Radeljic 1-0
  2. 39' L. Kacavenda 2-0
  3. HT2-0
  4. 50' V. Celjak Felipe Curcio
  5. 52' Xavier Fernandes
  6. 56' Stefan Vukić
  7. 58' Ante Sušak
  8. 60' Ante Sušak
  9. 60' S. Dominguez J. Misic
  10. 60' R. Mudrazija L. Kacavenda
  11. 60' V. Seitz J. Blagaic
  12. 60' L. Ilecic S. Vukic
  13. 61' D. Beljo11m 3-0
  14. 63' A. Hoxha · R. Mudrazija 4-0
  15. 65' S. Sunta M. Zajc
  16. 65' S. Prevljak D. Beljo
  17. 72' M. Lisica F. Topic
  18. 80' Vid Seitz
  19. 85' D. Zivulic Xavi
  20. 85' J. Pejic J. Poldrugac
  21. 90'+2 Sergi Domínguez
  22. FT4-0

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 33I. Nevistic 6.9
  2. 13P. Tabinas 6.6
  3. 15N. Galesic 8.3
  4. 6S. Radeljic 8.3
  5. 3B. Goda 6.9
  6. 80L. Kacavenda ▼ 60' 8.5
  7. 27J. Misic ▼ 60' 7.3
  8. 8M. Zajc ▼ 65' 7.2
  9. 30F. Topic ▼ 72' 7.3
  10. 9D. Beljo ⚽2 ▼ 65' 8.2
  11. 11A. Hoxha 7.3

Dự bị 11

  1. 1D. Zagorac
  2. 25M. Valincic
  3. 36S. Dominguez ▲ 60' 6.9
  4. 26S. McKenna
  5. 22M. Perez Vinlof
  6. 20R. Mudrazija ▲ 60' 6.9
  7. 21M. Lisica ▲ 72' 6.9
  8. 41S. Sunta ▲ 65' 6.9
  9. 99M. Orsic
  10. 14S. Prevljak ▲ 65' 6.5
  11. 7L. Stojkovic
Rudes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alen Peternac
  1. 95L. Rogic 8.3
  2. 14B. Unusic 5.7
  3. 5M. Stolnik 6.3
  4. 27Felipe Curcio ▼ 50' 5.7
  5. 21A. Susak 4.9
  6. 28Xavi ▼ 85' 6.7
  7. 15N. Skoko 7.2
  8. 2T. Kolega 6.6
  9. 20J. Blagaic ▼ 60' 6.7
  10. 11J. Poldrugac ▼ 85' 6.2
  11. 9S. Vukic ▼ 60' 6.2

Dự bị 9

  1. 1F. Holjevac
  2. 32S. Duvnjak
  3. 92D. Zivulic ▲ 85' 6.3
  4. 4V. Celjak ▲ 50' 6.9
  5. 23A. Udovicic
  6. 10V. Seitz ▲ 60' 6.5
  7. 25A. Spekuljuk
  8. 7L. Ilecic ▲ 60' 6.9
  9. 17J. Pejic ▲ 85' 6.3

Thống kê

0112
331
64%Kiểm soát bóng36%
24Dứt điểm9
13Trúng đích2
5Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
12Phạt góc3
19Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
536Chuyền bóng295
452Chuyền chính xác224
84%Chính xác chuyền76%
3.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Hajduk Split
6 15 - 5 +10 13
2
GNK Dinamo Zagreb
5 12 - 3 +9 13
3
NK Varazdin
6 11 - 5 +6 13
4
NK Osijek
6 13 - 9 +4 12
5
HNK Rijeka
5 9 - 6 +3 10
6
Istra 1961
6 11 - 10 +1 6
7
NK Lokomotiva Zagreb
6 8 - 12 -4 6
8
NK Slaven Belupo
6 5 - 13 -8 6
9
Rudes
6 6 - 19 -13 3
10
HNK Gorica
6 2 - 10 -8 1
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL

So sánh

14Trận đấu10
34Ghi được13
14Thủng lưới28
2.43Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới0
10Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu