GNK Dinamo Zagreb vs Rudes
Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 3-3 Rudes tại HNL, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 8, hòa 2, Rudes thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadion Maksimir, Zagreb
- Phong độ
- WLDWW GNK Dinamo Zagreb
- LWLLW Rudes
- 24' F. Brodić · S. Kulenović 1-0
- 28' 1-1 F. Topić · A. Latković
- 32' Ante Ćorić
- 36' T. Kaneko · L. Vrbančić 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ L. Magđinski ▼ D. Korač
- 52' S. Kulenović · F. Brodić 3-1
- 57' ▲ V. Petković ▼ A. Latković
- 58' ▲ J. Doležal ▼ A. Ćorić
- 58' ▲ V. Šare ▼ A. Camara
- 65' ▲ T. Miljak ▼ T. Kaneko
- 65' ▲ M. Emreli ▼ S. Kulenović
- 65' ▲ A. Sušak ▼ T. Majić
- 72' ▲ L. Stojković ▼ M. Bulat
- 72' ▲ Z. Košćević ▼ F. Brodić
- 73' ▲ V. Vukmanović ▼ R. Mašala
- 77' 3-2 V. Petković · J. Doležal
- 86' 3-3 J. Doležal · V. Šare
- FT3-3
Đội hình
- 32F. Krkalić 5.9
- 6M. Bernauer 6.9
- 4B. Šutalo 7.2
- 86L. Jakirović 6.9
- 30T. Kaneko ⚽ ▼ 65' 9.3
- 36L. Vrbančić ⇢ 8.3
- 66B. Pavić 7.7
- 31M. Bulat ▼ 72' 6.9
- 41T. Majić ▼ 65' 7.2
- 17S. Kulenović ⚽ ⇢ ▼ 65' 9.3
- 19F. Brodić ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.3
Dự bị 11
- 70T. Miljak ▲ 65' 6.6
- 11M. Emreli ▲ 65' 6.9
- 97A. Sušak ▲ 65' 6.2
- 7L. Stojković ▲ 72' 6.9
- 43Z. Košćević ▲ 72' 6.7
- 8L. Kačavenda
- 25P. Sučić
- 18R. Pierre-Gabriel
- 1D. Zagorac
- 35I. Cvetko
- 20A. Hoxha
- 44M. Marković 8.6
- 2V. Vujanić 5.9
- 5T. Mrčela 6.3
- 18A. Camara ▼ 58' 6.3
- 42V. Krušlin 6.2
- 10A. Latković ⇢ ▼ 57' 6.5
- 22M. Stipić 6.0
- 23R. Mašala ▼ 73' 6.7
- 8A. Ćorić ▼ 58' 5.9
- 19F. Topić ⚽ 7.3
- 21D. Korač ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 16L. Magđinski ▲ 46' 6.7
- 14V. Petković ⚽ ▲ 57' 7.5
- 25J. Doležal ⚽ ▲ 58' 8.2
- 11V. Šare ▲ 58' 6.9
- 13V. Vukmanović ▲ 73' 6.9
- 33E. Ciban
- 6T. Srbljinović
- 26F. Golem
- 12I. Zaverukha
- 20R. Brajković
- 27S. Ali
- 30G. Huljić
Thống kê
00⚑8
⚑210
59%Kiểm soát bóng41%
33Dứt điểm10
15Trúng đích4
15Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
8Phạt góc2
1Việt vị1
5Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Cứu thua12
513Chuyền bóng371
462Chuyền chính xác302
90%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu46
125Ghi được35
58Thủng lưới95
1.95Bàn thắng mỗi trận0.76
29Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn26
74Hiệp hai17