Rudes
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
GNK Dinamo Zagreb

Rudes vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: Rudes 1-5 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 0, hòa 2, GNK Dinamo Zagreb thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
Phong độ
LWLLW Rudes
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
  1. 16' Vanja Vukmanović
  2. 27' 0-1 J. Drmić · G. Vidović
  3. 38' 0-2 M. Emreli · G. Vidović
  4. HT0-2
  5. 46' A. Lazarov A. Latković
  6. 46' K. Špeljak I. Pešić
  7. 48' 0-3 J. Drmić · P. Sučić
  8. 53' 0-4 G. Vidović · D. Perić
  9. 58' 0-5 J. Drmić · M. Emreli
  10. 63' R. Mašala K. Kovačević
  11. 63' T. Srbljinović V. Vukmanović
  12. 63' S. Kulenović J. Drmić
  13. 63' A. Ademi M. Baturina
  14. 63' T. Halilović R. Ljubičić
  15. 72' G. Rukavina G. Vidović
  16. 73' A. Marin M. Emreli
  17. 77' D. Rešetar E. Šehić
  18. 83' R. Mašala 1-5
  19. FT1-5

Đội hình

Rudes Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Golem
  1. 1K. Kralj 6.2
  2. 18A. Camara 6.0
  3. 16M. Matić 6.5
  4. 21J. Bašić 5.9
  5. 29E. Šehić ▼ 77' 6.5
  6. 13V. Vukmanović ▼ 63' 6.2
  7. 27L. Pasariček 6.5
  8. 11I. Tomečak 6.2
  9. 10A. Latković ▼ 46' 6.9
  10. 22K. Kovačević ▼ 63' 6.2
  11. 7I. Pešić ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 14A. Lazarov ▲ 46' 6.0
  2. 34K. Špeljak ▲ 46' 6.7
  3. 23R. Mašala ▲ 63' 7.3
  4. 6T. Srbljinović ▲ 63' 6.2
  5. 24D. Rešetar ▲ 77' 6.5
  6. 26Miguel Campos
  7. 19F. Topić
  8. 33I. Perić
  9. 90M. Pavlović
  10. 42I. Vidović
  11. 5D. Pavlek
  12. 8V. Petković
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Jakirović
  1. 33I. Nevistić 6.5
  2. 2S. Moharrami 6.9
  3. 6M. Bernauer 7.0
  4. 55D. Perić 7.3
  5. 15B. Mykhailichenko 7.2
  6. 25P. Sučić 7.2
  7. 14R. Ljubičić ▼ 63' 6.9
  8. 11M. Emreli ▼ 73' 8.2
  9. 10M. Baturina ▼ 63' 7.0
  10. 72G. Vidović ⇢2 ▼ 72' 8.7
  11. 18J. Drmić ⚽3 ▼ 63' 10.0

Dự bị 10

  1. 17S. Kulenović ▲ 63' 6.9
  2. 5A. Ademi ▲ 63' 6.3
  3. 23T. Halilović ▲ 63' 6.9
  4. 41G. Rukavina ▲ 72' 6.7
  5. 20A. Marin ▲ 73' 6.5
  6. 31M. Bulat
  7. 3J. Sosa
  8. 70L. Menalo
  9. 39M. Perković
  10. 1D. Zagorac

Thống kê

011
300
36%Kiểm soát bóng64%
4Dứt điểm12
1Trúng đích8
1Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
1Phạt góc3
4Việt vị3
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
3Cứu thua0
368Chuyền bóng653
294Chuyền chính xác566
80%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu64
35Ghi được125
95Thủng lưới58
0.76Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới29
26Trên 2.5 bàn34
17Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu