GNK Dinamo Zagreb vs Rudes
Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 1-0 Rudes tại HNL, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 8, hòa 2, Rudes thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Maksimir, Zagreb
- Phong độ
- WLDWW GNK Dinamo Zagreb
- LWLLW Rudes
- HT0-0
- 46' ▲ S. Ristovski ▼ S. Moharrami
- 58' ▲ A. Ademi ▼ D. Špikić
- 61' ▲ K. Špeljak ▼ F. Topić
- 62' Andrej Lazarov
- 62' ▲ A. Lazarov ▼ T. Srbljinović
- 66' Mateo Pavlović
- 67' ▲ S. Kulenović ▼ P. Sučić
- 71' ▲ M. Matić ▼ I. Tomečak
- 71' ▲ A. Latković ▼ B. Oddei
- 76' S. Kulenović · T. Kaneko 1-0
- 79' ▲ M. Emreli ▼ G. Vidović
- 79' ▲ A. Marin ▼ T. Kaneko
- 81' ▲ R. Mašala ▼ L. Pasariček
- 90'+1 Edin Šehić
- FT1-0
Đội hình
- 33I. Nevistić 7.7
- 2S. Moharrami ▼ 46' 6.6
- 4B. Šutalo 7.5
- 39M. Perković 7.5
- 14R. Ljubičić 7.2
- 27J. Mišić 8.2
- 25P. Sučić ▼ 67' 7.5
- 30T. Kaneko ⇢ ▼ 79' 7.0
- 72G. Vidović ▼ 79' 7.3
- 77D. Špikić ▼ 58' 7.2
- 9B. Petković 6.6
Dự bị 12
- 13S. Ristovski ▲ 46' 7.0
- 5A. Ademi ▲ 58' 6.3
- 17S. Kulenović ⚽ ▲ 67' 7.3
- 11M. Emreli ▲ 79' 6.3
- 20A. Marin ▲ 79' 7.0
- 55D. Perić
- 36L. Vrbančić
- 23T. Halilović
- 97D. Jurić
- 31M. Bulat
- 41G. Rukavina
- 1D. Zagorac
- 44M. Marković 7.6
- 29E. Šehić 6.2
- 26Miguel Campos 6.6
- 90M. Pavlović 6.9
- 11I. Tomečak ▼ 71' 6.9
- 30B. Oddei ▼ 71' 6.5
- 27L. Pasariček ▼ 81' 6.9
- 6T. Srbljinović ▼ 62' 7.0
- 21J. Bašić 6.9
- 7I. Pešić 7.5
- 19F. Topić ▼ 61' 6.9
Dự bị 12
- 34K. Špeljak ▲ 61' 6.3
- 14A. Lazarov ▲ 62' 6.2
- 16M. Matić ▲ 71' 6.3
- 10A. Latković ▲ 71' 6.5
- 23R. Mašala ▲ 81' 6.3
- 24D. Rešetar
- 9R. Simović
- 1K. Kralj
- 42I. Vidović
- 20V. Krušlin
- 18A. Camara
- 4L. Pavković
Thống kê
00⚑7
⚑330
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm5
5Trúng đích3
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
7Phạt góc3
4Việt vị2
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
3Cứu thua4
593Chuyền bóng325
517Chuyền chính xác256
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu46
125Ghi được35
58Thủng lưới95
1.95Bàn thắng mỗi trận0.76
29Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn26
74Hiệp hai17