Rudes
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
GNK Dinamo Zagreb

Rudes vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: Rudes 0-3 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 0, hòa 2, GNK Dinamo Zagreb thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
Phong độ
LWLLW Rudes
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
  1. 18' Tomislav Srbljinović
  2. 25' Vanja Vukmanović
  3. HT0-0
  4. 46' F. Brodić G. Vidović
  5. 52' Aleksa Latković
  6. 59' L. Pasariček T. Srbljinović
  7. 60' 0-1 M. Živković · M. Baturina
  8. 63' P. Sučić M. Baturina
  9. 63' S. Kulenović M. Perković
  10. 70' R. Brajković K. Špeljak
  11. 70' F. Topić R. Mašala
  12. 73' Mateo Pavlović
  13. 74' D. Špikić T. Kaneko
  14. 78' 0-2 F. Brodić · B. Petković
  15. 84' T. Halilović B. Petković
  16. 86' M. Kuzmanić A. Latković
  17. 86' V. Vujanić M. Pavlović
  18. 86' 0-3 P. Sučić · T. Halilović
  19. FT0-3

Đội hình

Rudes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Mladina
  1. 44M. Marković 7.3
  2. 26F. Karačić 7.5
  3. 5T. Mrčela 6.5
  4. 42V. Krušlin 6.3
  5. 90M. Pavlović ▼ 86' 6.5
  6. 6T. Srbljinović ▼ 59' 6.3
  7. 13V. Vukmanović 6.3
  8. 8A. Ćorić 6.5
  9. 23R. Mašala ▼ 70' 6.2
  10. 10A. Latković ▼ 86' 6.2
  11. 34K. Špeljak ▼ 70' 6.5

Dự bị 12

  1. 27L. Pasariček ▲ 59' 6.5
  2. 20R. Brajković ▲ 70' 6.2
  3. 19F. Topić ▲ 70' 6.5
  4. 25M. Kuzmanić ▲ 86'
  5. 16V. Vujanić ▲ 86'
  6. 22M. Stipić
  7. 29E. Šehić
  8. 4L. Pavković
  9. 14V. Petković
  10. 33E. Ciban
  11. 30G. Huljić
  12. 21F. Golem
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Jakirović
  1. 33I. Nevistić 6.9
  2. 18R. Pierre-Gabriel 7.6
  3. 28K. Théophile-Catherine 7.2
  4. 15M. Živković 7.9
  5. 39M. Perković ▼ 63' 7.2
  6. 27J. Mišić 7.9
  7. 30T. Kaneko ▼ 74' 7.6
  8. 10M. Baturina ▼ 63' 7.3
  9. 20A. Hoxha 7.3
  10. 72G. Vidović ▼ 46' 7.0
  11. 9B. Petković ▼ 84' 8.6

Dự bị 12

  1. 19F. Brodić ▲ 46' 7.7
  2. 25P. Sučić ▲ 63' 7.3
  3. 17S. Kulenović ▲ 63' 6.3
  4. 77D. Špikić ▲ 74' 6.5
  5. 23T. Halilović ▲ 84' 6.9
  6. 6M. Bernauer
  7. 36L. Vrbančić
  8. 3T. Ogiwara
  9. 1D. Zagorac
  10. 5A. Ademi
  11. 4B. Šutalo
  12. 35I. Cvetko

Thống kê

041
900
37%Kiểm soát bóng63%
3Dứt điểm25
0Trúng đích15
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm18
0Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
1Phạt góc9
0Việt vị3
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng0
10Cứu thua0
294Chuyền bóng498
208Chuyền chính xác418
71%Chính xác chuyền84%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu64
35Ghi được125
95Thủng lưới58
0.76Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới29
26Trên 2.5 bàn34
17Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu