Dugopolje
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
HNK Cibalia

Dugopolje vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Dugopolje 2-1 HNK Cibalia tại First NL, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dugopolje thắng 3, hòa 3, HNK Cibalia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Hrvatski Vitezovi, Dugopolje
Phong độ
LDWDD Dugopolje
WDDDL HNK Cibalia
  1. 23' B. Zdunic 1-0
  2. 28' K. Stapic
  3. 28' P. Rubic
  4. 30' 1-1 G. Boban
  5. 35' J. Balic 2-1
  6. 42' K. Bungic Z. Nizic
  7. 45'+3 A. Utrobicic
  8. 45'+3 P. Brlek
  9. HT2-1
  10. 46' A. Kordic M. Karabatic
  11. 53' A. Balic
  12. 58' N. Godec P. Misic
  13. 58' D. Bosnjak S. Sopic
  14. 66' D. Balic A. Balic
  15. 66' S. Musura B. Zdunic
  16. 70' M. Kuzminski M. Pervan
  17. 80' Britto R. Kelic
  18. 83' N. Garic D. Trajkov
  19. 90'+1 S. Musura
  20. 90'+4 M. Antunovic
  21. FT2-1

Đội hình

Dugopolje HLV: Hari Vukas
  1. 30J. Bartulic
  2. 4R. Kurtovic
  3. 6Z. Nizic ▼ 42'
  4. 10A. Balic ▼ 66'
  5. 17M. Antunovic
  6. 20F. Shatri
  7. 21B. Zdunic ▼ 66'
  8. 22M. Karabatic ▼ 46'
  9. 23J. Balic
  10. 28D. Trajkov ▼ 83'
  11. 29A. Utrobicic

Dự bị 9

  1. 1D. Biuk
  2. 3A. Kordic ▲ 46'
  3. 5K. Bungic ▲ 42'
  4. 8A. Basic
  5. 9I. Delic
  6. 18D. Balic ▲ 66'
  7. 25N. Garic ▲ 83'
  8. 26S. Musura ▲ 66'
  9. 27R. Tudor
HNK Cibalia
  1. 12M. Galic
  2. 4R. Kelic ▼ 80'
  3. 5P. Rubic
  4. 10P. Misic ▼ 58'
  5. 11D. Zabec
  6. 14P. Brlek
  7. 15K. Stapic
  8. 21M. Pervan ▼ 70'
  9. 24D. Bosak
  10. 25S. Sopic ▼ 58'
  11. 7G. Boban

Dự bị 9

  1. 3F. Mekic
  2. 8M. Kuzminski ▲ 70'
  3. 16I. Vukic
  4. 17M. Marojevic
  5. 20M. Grujevic
  6. 26N. Godec ▲ 58'
  7. 28D. Bosnjak ▲ 58'
  8. 1L. Marijanovic
  9. 6Britto ▲ 80'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

36Trận đấu35
40Ghi được52
42Thủng lưới33
1.11Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu