HNK Cibalia
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dugopolje

HNK Cibalia vs Dugopolje

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 2-1 Dugopolje tại First NL, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 4, hòa 3, Dugopolje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WDDDL HNK Cibalia
LDWDD Dugopolje
  1. 6' M. Pervan 1-0
  2. 43' A. Balic
  3. HT1-0
  4. 46' I. Krolo D. Mejía
  5. 46' P. Diallo A. Klarić-Kukuz
  6. 57' D. Ljubic
  7. 64' D. Trajkov
  8. 65' J. Pejić M. Pervan
  9. 65' I. Lozić T. Polić
  10. 66' P. Rubic
  11. 68' I. Krolo
  12. 76' D. Balic
  13. 77' B. Jemo B. Brajković
  14. 79' F. Jazvić J. Bajić
  15. 80' F. Brekalo
  16. 83' 1-1 D. Trajkov
  17. 84' F. Lišnić Leoni Gastaldelo
  18. 87' B. Ivanda D. Trajkov
  19. 90' F. Lišnić 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 1I. Križanović
  2. 5P. Rubić
  3. 26M. Oršolić
  4. 6H. Crnčec
  5. 18D. Bosak
  6. 3Britto
  7. 21M. Pervan ▼ 65'
  8. 13J. Bajić ▼ 79'
  9. 17I. Radošević
  10. 23Leoni Gastaldelo ▼ 84'
  11. 15T. Polić ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 7J. Pejić ▲ 65'
  2. 9I. Lozić ▲ 65'
  3. 14F. Jazvić ▲ 79'
  4. 27F. Lišnić ▲ 84'
  5. 2Z. Lasić
  6. 4R. Kelić
  7. 12L. Marijanović
  8. 24L. Branšteter
  9. 20Meshal Haddad
Dugopolje HLV: M. Bojko
  1. 30T. Duka
  2. 3F. Brekalo
  3. 27B. Brajković ▼ 77'
  4. 28D. Mejía ▼ 46'
  5. 5T. Buljan
  6. 6A. Balić
  7. 18D. Balić
  8. 26D. Trajkov ▼ 87'
  9. 20A. Klarić-Kukuz ▼ 46'
  10. 21D. Bagarić
  11. 22D. Ljubić

Dự bị 9

  1. 8I. Krolo ▲ 46'
  2. 24P. Diallo ▲ 46'
  3. 9B. Jemo ▲ 77'
  4. 10B. Ivanda ▲ 87'
  5. 11M. Smodlaka
  6. 23P. Zrnić
  7. 29A. Cosic
  8. 1I. Bosančić
  9. 16L. Perić

Thống kê

01
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu37
47Ghi được38
39Thủng lưới54
1.42Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu