Dugopolje
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
HNK Cibalia

Dugopolje vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Dugopolje 1-1 HNK Cibalia tại First NL, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dugopolje thắng 3, hòa 3, HNK Cibalia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Hrvatski Vitezovi, Dugopolje
Phong độ
LDWDD Dugopolje
WDDDL HNK Cibalia
  1. 28' 0-1 J. Pejić
  2. 33' M. Kuzminski
  3. 35' I. Radosevic
  4. HT0-1
  5. 54' F. Lišnić J. Bajić
  6. 67' L. Kekez M. Smodlaka
  7. 67' B. Jemo D. Čeko
  8. 71' H. Mešanović R. Kelić
  9. 71' T. Polić I. Radošević
  10. 71' M. Pervan F. Jazvić
  11. 81' G. Makuochukwu I. Katić
  12. 83' M. Tesija
  13. 86' D. Ljubić 1-1
  14. 87' H. Crnčec M. Kuzminski
  15. 89' D. Ljubic
  16. FT1-1

Đội hình

Dugopolje HLV: M. Labrović
  1. 1J. Bartulić
  2. 6D. Barada
  3. 17D. Buličić
  4. 5D. Čeko ▼ 67'
  5. 27M. Tešija
  6. 18D. Balić
  7. 23I. Katić ▼ 81'
  8. 11M. Smodlaka ▼ 67'
  9. 21D. Bagarić
  10. 22D. Ljubić
  11. 7D. Šarić

Dự bị 9

  1. 8L. Kekez ▲ 67'
  2. 9B. Jemo ▲ 67'
  3. 4G. Makuochukwu ▲ 81'
  4. 12I. Pavela
  5. 14F. Lazar
  6. 25Z. Košćević
  7. 26R. Roić
  8. 29A. Cosic
  9. 28T. Radan
HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12I. Križanović
  2. 4R. Kelić ▼ 71'
  3. 26M. Oršolić
  4. 2Z. Lasić
  5. 18D. Bosak
  6. 3Britto
  7. 14F. Jazvić ▼ 71'
  8. 13J. Bajić ▼ 54'
  9. 8M. Kuzminski ▼ 87'
  10. 17I. Radošević ▼ 71'
  11. 20J. Pejić

Dự bị 9

  1. 27F. Lišnić ▲ 54'
  2. 7H. Mešanović ▲ 71'
  3. 15T. Polić ▲ 71'
  4. 21M. Pervan ▲ 71'
  5. 6H. Crnčec ▲ 87'
  6. 1L. Marijanović
  7. 10M. Vrdoljak
  8. 22D. Halilović
  9. 24A. Mujagić

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
38Ghi được47
54Thủng lưới39
1.03Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu