HNK Cibalia
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dugopolje

HNK Cibalia vs Dugopolje

Tỷ số chung cuộc: HNK Cibalia 2-1 Dugopolje tại First NL, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Cibalia thắng 4, hòa 3, Dugopolje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Cibalia, Vinkovci
Phong độ
WWDDD HNK Cibalia
LDWDD Dugopolje
  1. 43' J. Bajić 1-0
  2. 45' D. Bagaric
  3. 45' D. Bosak
  4. HT1-0
  5. 46' I. Lozić I. Verhas
  6. 51' M. Kuzminski
  7. 51' I. Katic
  8. 58' I. Vidović B. Graonić
  9. 83' L. Buic
  10. 85' J. Bajic
  11. 87' J. Pejić D. Bosak
  12. 87' T. Agić K. Miljanić
  13. 89' 1-1 Š. Peričić11m
  14. 90'+1 F. Jazvić K. Išasegi
  15. 90'+1 S. Vladušić I. Šaranić
  16. 90'+2 I. Lozić 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

HNK Cibalia HLV: I. Karaula
  1. 12F. Kovačević
  2. 3R. Kelić
  3. 5P. Rubić
  4. 2K. Išasegi ▼ 90'
  5. 4H. Crnčec
  6. 18D. Bosak ▼ 87'
  7. 13J. Bajić
  8. 22M. Kuzminski
  9. 24L. Buić
  10. 27K. Miljanić ▼ 87'
  11. 64I. Verhas ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 19I. Lozić ▲ 46'
  2. 21J. Pejić ▲ 87'
  3. 9T. Agić ▲ 87'
  4. 14F. Jazvić ▲ 90'
  5. 8R. Šarić
  6. 11I. Kukrika
  7. 17F. Lišnić
  8. 23L. Marković
  9. 15L. Marijanović
Dugopolje HLV: M. Biliškov
  1. 1L. Lukić
  2. 29Š. Peričić
  3. 25B. Burčul
  4. 17D. Buličić
  5. 5L. Luburić
  6. 10I. Šaranić ▼ 90'
  7. 4B. Graonić ▼ 58'
  8. 23I. Katić
  9. 21D. Bagarić
  10. 22D. Ljubić
  11. 28S. Tokić

Dự bị 5

  1. 8I. Vidović ▲ 58'
  2. 6S. Vladušić ▲ 90'
  3. 11M. Smodlaka
  4. 14L. Bradarić
  5. 12A. Mihanović

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
47Ghi được43
63Thủng lưới48
1.27Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu