Dugopolje
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
HNK Cibalia

Dugopolje vs HNK Cibalia

Tỷ số chung cuộc: Dugopolje 2-1 HNK Cibalia tại First NL, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dugopolje thắng 3, hòa 3, HNK Cibalia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Hrvatski Vitezovi, Dugopolje
Phong độ
LDWDD Dugopolje
WDDDL HNK Cibalia
  1. 40' 0-1 K. Stapic
  2. HT0-1
  3. 46' S. Musura D. Trajkov
  4. 46' I. Delic J. Balic
  5. 61' M. Kuzminski P. Brlek
  6. 61' N. Godec M. Grujevic
  7. 66' P. Rubic
  8. 67' M. Caktas 1-1
  9. 71' N. Godec
  10. 77' L. Rajkovic M. Pervan
  11. 77' P. Misic A. Bubnjar
  12. 79' M. Caktas
  13. 83' L. Bartolovic D. Zabec
  14. 89' A. Balic 2-1
  15. 90' D. Balic A. Balic
  16. 90' G. Boban
  17. FT2-1

Đội hình

Dugopolje HLV: Hari Vukas
  1. 1T. Tomic
  2. 3A. Kordic
  3. 5K. Bungic
  4. 6Z. Nizic
  5. 29A. Utrobicic
  6. 20F. Shatri
  7. 10A. Balic ▼ 90'
  8. 7B. Zdunic
  9. 11M. Caktas
  10. 23J. Balic ▼ 46'
  11. 28D. Trajkov ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 30J. Bartulic
  2. 4R. Kurtovic
  3. 24R. Tudor
  4. 8A. Basic
  5. 16J. Buric
  6. 18D. Balic ▲ 90'
  7. 27M. Curcic
  8. 9I. Delic ▲ 46'
  9. 26S. Musura ▲ 46'
HNK Cibalia
  1. 12M. Galic
  2. 20M. Grujevic ▼ 61'
  3. 15K. Stapic
  4. 25S. Sopic
  5. 5P. Rubic
  6. 14P. Brlek ▼ 61'
  7. 11D. Zabec ▼ 83'
  8. 24D. Bosak
  9. 21M. Pervan ▼ 77'
  10. 9A. Bubnjar ▼ 77'
  11. 7G. Boban

Dự bị 9

  1. 1L. Marijanovic
  2. 3F. Mekic
  3. 4R. Kelic
  4. 29N. Godec ▲ 61'
  5. 8M. Kuzminski ▲ 61'
  6. 10P. Misic ▲ 77'
  7. 13L. Rajkovic ▲ 77'
  8. 16I. Vukic
  9. 18L. Bartolovic ▲ 83'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

36Trận đấu35
40Ghi được52
42Thủng lưới33
1.11Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu