Croatia Zmijavci
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dubrava Zagreb

Croatia Zmijavci vs Dubrava Zagreb

Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 0-1 Dubrava Zagreb tại First NL, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 4, hòa 1, Dubrava Zagreb thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 12
Sân vận động
Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma, Zmijavci
Phong độ
WWWWD Croatia Zmijavci
LLLDW Dubrava Zagreb
  1. 30' 0-1 I. Milicevic
  2. HT0-1
  3. 46' L. Petrovic J. Vrcic
  4. 46' S. Ibrahim I. Milicevic
  5. 58' R. Cotic K. Nazor
  6. 58' B. Diallo F. Petkovic
  7. 70' B. Diallo
  8. 74' L. Zahora M. Novak-Stanko
  9. 74' L. Pasaricek R. Janjis
  10. 75' M. Vrdoljak
  11. 79' R. Brajkovic J. Iyendjock
  12. 79' B. Pernar A. Matic
  13. 89' A. Vukusic
  14. 89' M. Tunjic M. Vrdoljak
  15. FT0-1

Đội hình

Croatia Zmijavci
  1. 1J. Dizdar
  2. 13B. Brajkovic
  3. 15J. Iyendjock ▼ 79'
  4. 11M. Suto
  5. 25N. Radujkovic
  6. 2B. Prusina
  7. 8M. Kukoc
  8. 9J. Vrcic ▼ 46'
  9. 5K. Nazor ▼ 58'
  10. 20F. Petkovic ▼ 58'
  11. 98T. Gudelj

Dự bị 9

  1. 12I. Guljelmovic
  2. 6L. Simoni
  3. 10L. Petrovic ▲ 46'
  4. 17I. Krolo
  5. 21R. Cotic ▲ 58'
  6. 22B. Diallo ▲ 58'
  7. 7A. Vukusic ▲ 89'
  8. 16R. Brajkovic ▲ 79'
  9. 19R. Kobidze
Dubrava Zagreb
  1. 30J. Cundekovic
  2. 25A. Korca
  3. 13N. Sepic
  4. 24I. Dominic
  5. 3N. Jakovljevic
  6. 14M. Vrdoljak ▼ 89'
  7. 11B. Pavic
  8. 10R. Janjis ▼ 74'
  9. 4M. Novak-Stanko ▼ 74'
  10. 9A. Matic ▼ 79'
  11. 23I. Milicevic ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 2T. Palic
  2. 7L. Zahora ▲ 74'
  3. 8M. Tunjic ▲ 89'
  4. 15S. Ibrahim ▲ 46'
  5. 27L. Pasaricek ▲ 74'
  6. 21B. Pernar ▲ 79'
  7. 26T. Bozuric
  8. 1D. Maricevic

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

35Trận đấu37
33Ghi được43
48Thủng lưới54
0.94Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu