Dubrava Zagreb
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Croatia Zmijavci

Dubrava Zagreb vs Croatia Zmijavci

Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 0-1 Croatia Zmijavci tại First NL, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 5, hòa 1, Croatia Zmijavci thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 11
Sân vận động
Stadion NŠC Stjepan Spajić, Zagreb
Phong độ
LLDWD Dubrava Zagreb
WWWWD Croatia Zmijavci
  1. 13' T. Ljubanovic
  2. 42' T. Arkovic
  3. HT0-0
  4. 46' V. Gec A. Golub
  5. 51' P. Jug Mate Šuto
  6. 52' 0-1 J. Baturina
  7. 57' A. Brković T. Komesarović
  8. 58' D. Culina
  9. 60' A. Brkovic
  10. 67' D. Pavlek
  11. 73' T. Krizmanic
  12. 75' J. Baturina
  13. 80' Rodrigo Bastos T. Krizmanić
  14. 80' Š. Žužul M. Maretić
  15. 89' H. Jiakponna M. Tunjić
  16. 90'+2 B. Ćavar R. Janjiš
  17. 90'+2 K. Lekaj Firmino
  18. 90'+4 J. Vrcić V. Gec
  19. FT0-1

Đội hình

Dubrava Zagreb HLV: D. Mladina
  1. 12M. Mustapić
  2. 6T. Palić
  3. 5T. Ljubanović
  4. 4D. Pavlek
  5. 23I. Dominić
  6. 10R. Janjiš ▼ 90'
  7. 18M. Tunjić ▼ 89'
  8. 15T. Komesarović ▼ 57'
  9. 17D. Juranović
  10. 19J. Raužan
  11. 9Firmino ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 21A. Brković ▲ 57'
  2. 26H. Jiakponna ▲ 89'
  3. 11B. Ćavar ▲ 90'
  4. 24K. Lekaj ▲ 90'
  5. 1T. Šarkanj
  6. 2J. Palić
  7. 3N. Jakovljević
  8. 16I. Brkić
  9. 22S. Miličević
Croatia Zmijavci HLV: I. Radeljić
  1. 1M. Gudelj
  2. 16Mate Šuto ▼ 51'
  3. 11Marko Šuto ▼ 51'
  4. 5D. Čulina
  5. 4T. Arković
  6. 13J. Baturina
  7. 10T. Krizmanić ▼ 80'
  8. 18R. Ivanković
  9. 24M. Sidibé
  10. 9M. Maretić ▼ 80'
  11. 7A. Golub ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 8V. Gec ▲ 46'
  2. 20P. Jug ▲ 51'
  3. 2Rodrigo Bastos ▲ 80'
  4. 14Š. Žužul ▲ 80'
  5. 22J. Vrcić ▲ 90'
  6. 21N. Šiško
  7. 12F. Barbić
  8. 15D. Kegalj
  9. 19R. Kobidze

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu33
39Ghi được33
39Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu