Croatia Zmijavci vs Dubrava Zagreb
Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 3-1 Dubrava Zagreb tại First NL, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 4, hòa 1, Dubrava Zagreb thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First NL · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma, Zmijavci
- Phong độ
- WWWWD Croatia Zmijavci
- LLDWD Dubrava Zagreb
- 7' J. Vrcić 1-0
- 23' 1-1 R. Brajković
- 30' ▲ M. Maretić ▼ A. Vukušić
- HT1-1
- 54' T. Palic
- 66' ▲ M. Kukoč ▼ R. Ivanković
- 69' D. Čulina 2-1
- 74' A. Klopp 3-1
- 75' ▲ M. Novak-Stanko ▼ T. Palić
- 75' ▲ L. Zahora ▼ D. Juranović
- 77' ▲ L. Ivančić ▼ R. Brajković
- 82' ▲ N. Jakovljević ▼ I. Dominić
- 82' ▲ K. Lekaj ▼ Firmino
- 90'+1 M. Puljiz
- 90' ▲ A. Golub ▼ A. Klopp
- 90' ▲ A. Žužul ▼ J. Vrcić
- 90' ▲ M. Puljiz ▼ T. Krizmanić
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Gudelj
- 16Mate Šuto
- 3D. Barada
- 5D. Čulina
- 17A. Klopp ▼ 90'
- 10T. Krizmanić ▼ 90'
- 18R. Ivanković ▼ 66'
- 4M. Karabatić
- 15J. Iyendjock
- 23A. Vukušić ▼ 30'
- 22J. Vrcić ▼ 90'
Dự bị 8
- 9M. Maretić ▲ 30'
- 8M. Kukoč ▲ 66'
- 7A. Golub ▲ 90'
- 20A. Žužul ▲ 90'
- 21M. Puljiz ▲ 90'
- 12F. Barbić
- 14K. Barberić
- 6I. Zubac
- 30J. Cundeković
- 25A. Korça
- 6T. Palić ▼ 75'
- 5T. Ljubanović
- 23I. Dominić ▼ 82'
- 10R. Janjiš
- 14M. Vrdoljak
- 17D. Juranović ▼ 75'
- 19J. Raužan
- 9Firmino ▼ 82'
- 11R. Brajković ▼ 77'
Dự bị 9
- 4M. Novak-Stanko ▲ 75'
- 7L. Zahora ▲ 75'
- 18L. Ivančić ▲ 77'
- 3N. Jakovljević ▲ 82'
- 16K. Lekaj ▲ 82'
- 1T. Šarkanj
- 2J. Palić
- 15E. Imeraj
- 26H. Jiakponna
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 55 - 14 | +41 | 72 | |
| 2 | 33 | 48 - 20 | +28 | 68 | |
| 3 | 33 | 46 - 31 | +15 | 56 | |
| 4 | 33 | 36 - 32 | +4 | 49 | |
| 5 | 33 | 47 - 39 | +8 | 46 | |
| 6 | 33 | 35 - 36 | -1 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 8 | 33 | 33 - 43 | -10 | 40 | |
| 9 | 33 | 31 - 33 | -2 | 39 | |
| 10 | 33 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 11 | 33 | 33 - 52 | -19 | 31 | |
| 12 | 33 | 15 - 71 | -56 | 6 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu39
33Ghi được39
43Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai18