Dubrava Zagreb
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Croatia Zmijavci

Dubrava Zagreb vs Croatia Zmijavci

Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 1-1 Croatia Zmijavci tại First NL, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 5, hòa 1, Croatia Zmijavci thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 27
Sân vận động
Stadion NŠC Stjepan Spajić, Zagreb
Phong độ
LLDWD Dubrava Zagreb
WWWWD Croatia Zmijavci
  1. 20' A. Y. Amkadmi
  2. 22' D. Sivonjić I. Bošnjak
  3. 25' T. Palić 1-0
  4. 29' 1-1 A. Klopp
  5. 39' J. Rauzan
  6. HT1-1
  7. 62' L. Kekez N. Vugrinec
  8. 62' J. Palić N. Jakovljević
  9. 64' L. Radić A. Prskalo
  10. 64' G. Gadze
  11. 64' M. Brkić V. Miljanić
  12. 67' D. Sivonjic
  13. 77' D. Tomas D. Sivonjić
  14. 78' Mate Šuto N. Šalinović
  15. 78' T. Ljubanovic
  16. FT1-1

Đội hình

Dubrava Zagreb HLV: P. Mandić
  1. 44M. Mustapić
  2. 26F. Ikenna
  3. 6T. Palić
  4. 5T. Ljubanović
  5. 13I. Bošnjak ▼ 22'
  6. 3N. Jakovljević ▼ 62'
  7. 20R. Janjiš
  8. 17D. Juranović
  9. 10L. Vrbančić
  10. 19J. Raužan
  11. 11N. Vugrinec ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 25D. Sivonjić ▲ 22'
  2. 2J. Palić ▲ 62'
  3. 7L. Kekez ▲ 62'
  4. 16D. Tomas ▲ 77'
  5. 15I. Dominić
  6. 21L. Posinković
  7. 40T. Šarkanj
  8. 24K. Lekaj
  9. 18M. Tunjić
Croatia Zmijavci HLV: M. Kartelo
  1. 1M. Gudelj
  2. 4N. Šalinović ▼ 78'
  3. 17A. Klopp
  4. 23P. Klančir
  5. 15D. Šimunić
  6. 22I. Todorić
  7. 8G. Gadže
  8. 18Ayoub Yousfi
  9. 6I. Brkić
  10. 7V. Miljanić ▼ 64'
  11. 10A. Prskalo ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 9M. Brkić ▲ 64'
  2. 21L. Radić ▲ 64'
  3. 16Mate Šuto ▲ 78'
  4. 5D. Čulina
  5. 12D. Fesiuk
  6. 13L. Ernst
  7. 19I. Skoko
  8. 20J. Ljubić
  9. 2R. Kobidze

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
50Ghi được46
49Thủng lưới53
1.25Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu