Dubrava Zagreb
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Croatia Zmijavci

Dubrava Zagreb vs Croatia Zmijavci

Tỷ số chung cuộc: Dubrava Zagreb 0-3 Croatia Zmijavci tại First NL, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubrava Zagreb thắng 5, hòa 1, Croatia Zmijavci thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 1
Phong độ
LLLDW Dubrava Zagreb
WWWWD Croatia Zmijavci
  1. 8' 0-1 T. Gudelj11m
  2. 28' B. Diallo
  3. 43' D. Barada J. Baturina
  4. 45'+1 B. Pernar
  5. 45'+3 L. Petrovic
  6. 45'+4 T. Gudelj
  7. HT0-1
  8. 46' L. Zahora N. Jakovljevic
  9. 46' J. Vrcic B. Diallo
  10. 47' 0-2 J. Vrcic
  11. 49' 0-3 T. Gudelj
  12. 66' I. Dominic N. Sepic
  13. 66' T. Bozuric B. Pernar
  14. 75' K. Nazor I. Krstanovic
  15. 76' I. Vuko J. Palic
  16. 81' M. Tunjic M. Vrdoljak
  17. 83' M. Mendes L. Petrovic
  18. 87' M. Kukoc
  19. FT0-3

Đội hình

Dubrava Zagreb
  1. 30J. Cundekovic
  2. 2J. Palic ▼ 76'
  3. 3N. Jakovljevic ▼ 46'
  4. 4M. Novak-Stanko
  5. 9A. Matic
  6. 10R. Janjis
  7. 13N. Sepic ▼ 66'
  8. 14M. Vrdoljak ▼ 81'
  9. 21B. Pernar ▼ 66'
  10. 23S. Milicevic
  11. 25A. Korca

Dự bị 10

  1. 12D. Maricevic
  2. 38I. Vuko ▲ 76'
  3. 7L. Zahora ▲ 46'
  4. 8M. Tunjic ▲ 81'
  5. S. Ibrahim
  6. 16K. Lekaj
  7. 20F. Jazvic
  8. I. Dominic ▲ 66'
  9. 35T. Bozuric ▲ 66'
  10. A. Ozanic
Croatia Zmijavci
  1. 1M. Gudelj
  2. 25M. Suto
  3. 13J. Baturina ▼ 43'
  4. 8M. Kukoc
  5. 23I. Krstanovic ▼ 75'
  6. 22B. Diallo ▼ 46'
  7. 6L. Simoni
  8. 2B. Prusina
  9. 10L. Petrovic ▼ 83'
  10. 7F. Petkovic
  11. 98T. Gudelj

Dự bị 9

  1. 19R. Kobidze
  2. R. Cotic
  3. 31J. Dizdar
  4. 4M. Mendes ▲ 83'
  5. 15J. Iyendjock
  6. 3D. Barada ▲ 43'
  7. J. Vrcic ▲ 46'
  8. R. Sangulin
  9. 24K. Nazor ▲ 75'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

37Trận đấu35
43Ghi được33
54Thủng lưới48
1.16Bàn thắng mỗi trận0.94
10Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu