Zrinski Jurjevac
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bsk Bijelo Brdo

Zrinski Jurjevac vs Bsk Bijelo Brdo

Tỷ số chung cuộc: Zrinski Jurjevac 0-1 Bsk Bijelo Brdo tại First NL, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zrinski Jurjevac thắng 3, hòa 0, Bsk Bijelo Brdo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Gradski vrt, Osijek
Phong độ
LLLLL Zrinski Jurjevac
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
  1. 9' 0-1 F. Mažar
  2. 34' M. Zirdum A. Požgain
  3. 43' D. Pudic
  4. HT0-1
  5. 46' P. Ainadou D. Pudić
  6. 46' K. Suso F. Pejić
  7. 46' L. Janković P. Pejić
  8. 64' F. Hrs F. Mažar
  9. 64' L. Zebec F. Svraka
  10. 75' F. Hrs
  11. 79' K. Vrbanac I. Vukić
  12. 82' V. Dalic
  13. 84' J. Tomašević V. Dalić
  14. FT0-1

Đội hình

Zrinski Jurjevac HLV: J. Petrović
  1. 1N. Ilinčić
  2. 7M. Karamarko
  3. 15M. Pajić
  4. 23T. Kuprešak
  5. 5L. Ćubel
  6. 27A. Požgain ▼ 34'
  7. 17D. Pudić ▼ 46'
  8. 29I. Ikić
  9. 10P. Pejić ▼ 46'
  10. 11A. Damjanović
  11. 20F. Pejić ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 34M. Zirdum ▲ 34'
  2. 6P. Ainadou ▲ 46'
  3. 9K. Suso ▲ 46'
  4. 77L. Janković ▲ 46'
  5. 4M. Mendeš
  6. 2A. Leo Antonio
  7. 8I. Petrović
  8. 24A. Tokic
Bsk Bijelo Brdo HLV: I. Budiša
  1. 1I. Đilas
  2. 13V. Dalić ▼ 84'
  3. 27A. Benić
  4. 7D. Stranput
  5. 6I. Vukić ▼ 79'
  6. 14F. Svraka ▼ 64'
  7. 21A. Mujagić
  8. 9I. Pejić
  9. 2L. Miletić
  10. 24A. Bolanča
  11. 19F. Mažar ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 10F. Hrs ▲ 64'
  2. 23L. Zebec ▲ 64'
  3. 5K. Vrbanac ▲ 79'
  4. 29J. Tomašević ▲ 84'
  5. 3E. Riđan
  6. 4M. Pajić
  7. 12F. Kovačević
  8. 18R. Grubišić
  9. 20D. Simčić

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
19Ghi được41
73Thủng lưới45
0.54Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu