Zrinski Jurjevac
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bsk Bijelo Brdo

Zrinski Jurjevac vs Bsk Bijelo Brdo

Tỷ số chung cuộc: Zrinski Jurjevac 1-0 Bsk Bijelo Brdo tại First NL, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zrinski Jurjevac thắng 3, hòa 0, Bsk Bijelo Brdo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Gradski vrt, Osijek
Phong độ
LLLLL Zrinski Jurjevac
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
  1. 10' P. Korov 1-0
  2. 40' D. Solic
  3. HT1-0
  4. 46' S. Nikolić D. Solić
  5. 49' J. Knezevic
  6. 63' I. Žutić D. Pušić
  7. 63' I. Baković I. Pejić
  8. 68' D. Jelavić A. Mujagić
  9. 78' D. Topić P. Korov
  10. 81' N. Nešić J. Knežević
  11. 81' M. Sesugh L. Vujanić
  12. 88' L. Ćubel D. Dogan
  13. 88' T. Glavan A. Pekarić
  14. FT1-0

Đội hình

Zrinski Jurjevac
  1. 24M. Stanić
  2. 6P. Stanić
  3. 2B. Unušić
  4. 3T. Kuprešak
  5. 16A. Pekarić ▼ 88'
  6. 18I. Jajalo
  7. 9D. Stranput
  8. 17P. Korov ▼ 78'
  9. 21A. Mujagić ▼ 68'
  10. 14M. Tadić
  11. 22D. Dogan ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 19D. Jelavić ▲ 68'
  2. 13D. Topić ▲ 78'
  3. 5L. Ćubel ▲ 88'
  4. 15T. Glavan ▲ 88'
  5. 1K. Čović
  6. 7S. Salapić
  7. 11S. Škrijelj
  8. 20L. Posinković
  9. 8G. Eskinja
Bsk Bijelo Brdo HLV: D. Krstanović
  1. 1I. Đilas
  2. 9T. Šorša
  3. 27J. Tomašević
  4. 13F. Mekić
  5. 4D. Rudić
  6. 30J. Knežević ▼ 81'
  7. 31D. Pušić ▼ 63'
  8. 28M. Mišić
  9. 8L. Vujanić ▼ 81'
  10. 23I. Pejić ▼ 63'
  11. 24D. Solić ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 16S. Nikolić ▲ 46'
  2. 5I. Žutić ▲ 63'
  3. 11I. Baković ▲ 63'
  4. 7N. Nešić ▲ 81'
  5. 18M. Sesugh ▲ 81'
  6. 6K. Majtanić
  7. 12D. Bojanić
  8. 14F. Hrs
  9. 17L. Mihaljević

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
53Ghi được31
18Thủng lưới48
1.61Bàn thắng mỗi trận0.91
21Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu