Bsk Bijelo Brdo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zrinski Jurjevac

Bsk Bijelo Brdo vs Zrinski Jurjevac

Tỷ số chung cuộc: Bsk Bijelo Brdo 0-1 Zrinski Jurjevac tại First NL, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bsk Bijelo Brdo thắng 3, hòa 0, Zrinski Jurjevac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 16
Sân vận động
Stadion BSK, Bijelo Brdo
Phong độ
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
LLLLL Zrinski Jurjevac
  1. HT0-0
  2. 56' I. Pejić D. Solić
  3. 58' T. Sorsa
  4. 64' L. Vujanic
  5. 67' D. Pušić J. Knežević
  6. 69' P. Pejić P. Korov
  7. 79' D. Rudić L. Mihaljević
  8. 79' I. Baković S. Nikolić
  9. 79' M. Mendeš H. Plum
  10. 81' A. Mujagić D. Dogan
  11. 88' I. Svržnjak A. Pekarić
  12. 88' 0-1 A. Mujagić
  13. FT0-1

Đội hình

Bsk Bijelo Brdo HLV: D. Krstanović
  1. 1I. Đilas
  2. 18T. Šorša
  3. 29J. Tomašević
  4. 17L. Mihaljević ▼ 79'
  5. 5I. Žutić
  6. 30J. Knežević ▼ 67'
  7. 21H. Plum ▼ 79'
  8. 8L. Vujanić
  9. 3N. Stanušić
  10. 16S. Nikolić ▼ 79'
  11. 24D. Solić ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 9I. Pejić ▲ 56'
  2. 31D. Pušić ▲ 67'
  3. 4D. Rudić ▲ 79'
  4. 11I. Baković ▲ 79'
  5. 14M. Mendeš ▲ 79'
  6. 6K. Majtanić
  7. 12A. Vukelić
  8. 22D. Pecarski
  9. 7N. Nešić
Zrinski Jurjevac
  1. 24M. Stanić
  2. 2B. Unušić
  3. 3T. Kuprešak
  4. 16A. Pekarić ▼ 88'
  5. 5L. Ćubel
  6. 8M. Horvat
  7. 19I. Jajalo
  8. 23D. Jelavić
  9. 17P. Korov ▼ 69'
  10. 33M. Tadić
  11. 30D. Dogan ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 10P. Pejić ▲ 69'
  2. 21A. Mujagić ▲ 81'
  3. 14I. Svržnjak ▲ 88'
  4. 1K. Čović
  5. 7S. Salapić
  6. 11S. Škrijelj
  7. 13G. Eskinja
  8. 20L. Posinković
  9. 77N. Šilić

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
31Ghi được53
48Thủng lưới18
0.91Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu