Bsk Bijelo Brdo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zrinski Jurjevac

Bsk Bijelo Brdo vs Zrinski Jurjevac

Tỷ số chung cuộc: Bsk Bijelo Brdo 1-0 Zrinski Jurjevac tại First NL, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bsk Bijelo Brdo thắng 3, hòa 0, Zrinski Jurjevac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 11
Sân vận động
Stadion BSK, Bijelo Brdo
Phong độ
DWDLW Bsk Bijelo Brdo
LLLLL Zrinski Jurjevac
  1. HT0-0
  2. 46' G. Gadže P. Pejić
  3. 54' I. Pejić 1-0
  4. 60' L. Janković D. Iličić
  5. 63' I. Vukić D. Stranput
  6. 73' J. Tomasevic
  7. 74' J. Sunday J. Knežević
  8. 74' J. Vuica P. Korov
  9. 78' I. Vukic
  10. 79' M. Pajic
  11. 82' V. Dalic
  12. 86' L. Jankovic
  13. 89' J. Vuica
  14. 90'+2 L. Zebec F. Mažar
  15. FT1-0

Đội hình

Bsk Bijelo Brdo HLV: I. Budiša
  1. 12F. Kovačević
  2. 3D. Rugašević
  3. 29J. Tomašević
  4. 13V. Dalić
  5. 27A. Benić
  6. 30J. Knežević ▼ 74'
  7. 8L. Vujanić
  8. 25D. Stranput ▼ 63'
  9. 14F. Svraka
  10. 9I. Pejić
  11. 19F. Mažar ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 6I. Vukić ▲ 63'
  2. 7J. Sunday ▲ 74'
  3. 23L. Zebec ▲ 90'
  4. 1I. Đilas
  5. 2P. Periša
  6. 4M. Pajić
  7. 20M. Sesugh
  8. 24D. Pušić
  9. 17D. Sekulić
Zrinski Jurjevac HLV: M. Đuričić
  1. 24Marin Stanić
  2. 6M. Zirdum
  3. 15M. Pajić
  4. 16D. Iličić ▼ 60'
  5. 11B. Gvozdenović
  6. 23T. Kuprešak
  7. 4M. Mendeš
  8. 14D. Vidović
  9. 17P. Korov ▼ 74'
  10. 7A. Vukušić
  11. 10P. Pejić ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 27G. Gadže ▲ 46'
  2. 77L. Janković ▲ 60'
  3. 2J. Vuica ▲ 74'
  4. 20E. Preljević
  5. 9F. Pejić
  6. 12D. Damjanović
  7. 18L. Baričjak

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
41Ghi được19
45Thủng lưới73
1.17Bàn thắng mỗi trận0.54
10Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu