Zrinski Jurjevac
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sesvete

Zrinski Jurjevac vs Sesvete

Tỷ số chung cuộc: Zrinski Jurjevac 0-0 Sesvete tại First NL, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zrinski Jurjevac thắng 2, hòa 2, Sesvete thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Gradski vrt, Osijek
Phong độ
LLLLL Zrinski Jurjevac
LWLLW Sesvete
  1. 45' A. Vukusic
  2. HT0-0
  3. 56' I. Ljubanović Caio Cruz
  4. 56' M. Topić J. Jurčec
  5. 57' D. Iličić B. Gvozdenović
  6. 71' L. Cubel
  7. 73' Diogo A. Matić
  8. 77' F. Pejić D. Vidović
  9. 77' A. Đođ P. Pejić
  10. 80' P. Antolkovic
  11. 83' J. Korošec P. Antolković
  12. 87' E. Preljević M. Mendeš
  13. FT0-0

Đội hình

Zrinski Jurjevac HLV: M. Đuričić
  1. 24Marin Stanić
  2. 15M. Pajić
  3. 11B. Gvozdenović▼ 57'
  4. 23T. Kuprešak
  5. 5L. Ćubel
  6. 27G. Gadže
  7. 4M. Mendeš▼ 87'
  8. 14D. Vidović▼ 77'
  9. 17P. Korov
  10. 7A. Vukušić
  11. 10P. Pejić▼ 77'

Dự bị 9

  1. 16D. Iličić▲ 57'
  2. 9F. Pejić▲ 77'
  3. 6A. Đođ▲ 77'
  4. 20E. Preljević▲ 87'
  5. 2J. Vuica
  6. 12D. Damjanović
  7. 18L. Baričjak
  8. 8L. Juričić
  9. 77F. Leko
Sesvete HLV: M. Jukić
  1. 1L. Savatović
  2. 23T. Gorupec
  3. 30T. Agić
  4. 17A. Matić▼ 73'
  5. 4N. Cindrić
  6. 8E. Črnko
  7. 24J. Jurčec▼ 56'
  8. 19V. Šare
  9. 15P. Antolković▼ 83'
  10. 28Caio Cruz▼ 56'
  11. 11L. Banovec

Dự bị 9

  1. 9I. Ljubanović▲ 56'
  2. 10M. Topić▲ 56'
  3. 14Diogo▲ 73'
  4. 21J. Korošec▲ 83'
  5. 2N. Radujković
  6. 7I. Kukavica
  7. 20M. Brigić
  8. 18B. Kardum
  9. 26D. Hegeduš

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
19Ghi được36
73Thủng lưới32
0.54Bàn thắng mỗi trận1.09
4Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu