Zrinski Jurjevac
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sesvete

Zrinski Jurjevac vs Sesvete

Tỷ số chung cuộc: Zrinski Jurjevac 1-0 Sesvete tại First NL, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zrinski Jurjevac thắng 2, hòa 2, Sesvete thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 31
Sân vận động
Stadion Gradski vrt, Osijek
Phong độ
LLLLL Zrinski Jurjevac
LWLLW Sesvete
  1. 15' D. Dogan 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Perić A. Matić
  4. 53' D. Stranput
  5. 54' M. Topic
  6. 60' I. Svržnjak P. Korov
  7. 66' F. Dujmović M. Brigić
  8. 70' D. Jelavić D. Stranput
  9. 75' O. Petrak
  10. 81' M. Horvat
  11. 84' T. Kulenovic
  12. 86' P. Pejić A. Pekarić
  13. 86' M. Oršolić G. Eskinja
  14. 90'+5 K. Peric
  15. FT1-0

Đội hình

Zrinski Jurjevac HLV: I. Budiša
  1. 24Marin Stanić
  2. 6P. Stanić
  3. 2B. Unušić
  4. 13G. Eskinja▼ 86'
  5. 16A. Pekarić▼ 86'
  6. 5L. Ćubel
  7. 8M. Horvat
  8. 4Mato Stanić
  9. 9D. Stranput▼ 70'
  10. 17P. Korov▼ 60'
  11. 30D. Dogan

Dự bị 9

  1. 14I. Svržnjak▲ 60'
  2. 23D. Jelavić▲ 70'
  3. 10P. Pejić▲ 86'
  4. 33M. Oršolić▲ 86'
  5. 1K. Čović
  6. 3T. Kuprešak
  7. 11L. Barić
  8. 19M. Marčić
  9. 20T. Vinogradac
Sesvete HLV: H. Horvat
  1. 26T. Šušković
  2. 5T. Kulenović
  3. 20M. Brigić▼ 66'
  4. 24M. Mamić
  5. 23N. Vukasović
  6. 25D. Braun
  7. 17A. Matić▼ 46'
  8. 27O. Petrak
  9. 8T. Duvnjak
  10. 21M. Sušak
  11. 10M. Topić

Dự bị 9

  1. 9K. Perić▲ 46'
  2. 7F. Dujmović▲ 66'
  3. 1K. Žiger
  4. 2D. Kovačić
  5. 4I. Bjelivuk
  6. 14L. Lazar
  7. 18L. Senjak
  8. 30D. Omazić
  9. 15M. Bugarija

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
53Ghi được36
18Thủng lưới41
1.61Bàn thắng mỗi trận1.09
21Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu