Sesvete
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zrinski Jurjevac

Sesvete vs Zrinski Jurjevac

Tỷ số chung cuộc: Sesvete 0-1 Zrinski Jurjevac tại First NL, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sesvete thắng 2, hòa 2, Zrinski Jurjevac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Sv. Josip Radnik, Sesvete
Phong độ
LWLLW Sesvete
LLLLL Zrinski Jurjevac
  1. HT0-0
  2. 46' I. Svržnjak P. Korov
  3. 46' D. Jelavić P. Pejić
  4. 57' D. Stranput
  5. 58' F. Dujmović M. Sušak
  6. 72' D. Braun
  7. 76' L. Cubel
  8. 77' K. Perić L. Banovec
  9. 77' F. Čuljak M. Topić
  10. 81' 0-1 D. Dogan
  11. 84' D. Regetaš M. Brigić
  12. 85' M. Oršolić A. Pekarić
  13. 88' M. Horvat
  14. 90' M. Stanic
  15. 90' G. Eskinja B. Unušić
  16. 90'+4 I. Jajalo M. Horvat
  17. FT0-1

Đội hình

Sesvete HLV: H. Horvat
  1. 1K. Žiger
  2. 5T. Kulenović
  3. 20M. Brigić ▼ 84'
  4. 23N. Vukasović
  5. 25D. Braun
  6. 17A. Matić
  7. 27O. Petrak
  8. 15L. Banovec ▼ 77'
  9. 21M. Sušak ▼ 58'
  10. 10M. Topić ▼ 77'
  11. 19I. Ljubanović

Dự bị 9

  1. 7F. Dujmović ▲ 58'
  2. 9K. Perić ▲ 77'
  3. 11F. Čuljak ▲ 77'
  4. 18D. Regetaš ▲ 84'
  5. 4I. Bjelivuk
  6. 26T. Šušković
  7. 14L. Lazar
  8. 2D. Kovačić
  9. 30N. Arahangelov
Zrinski Jurjevac HLV: I. Budiša
  1. 24M. Stanić
  2. 11V. Dalić
  3. 18P. Stanić
  4. 2B. Unušić ▼ 90'
  5. 16A. Pekarić ▼ 85'
  6. 15L. Ćubel
  7. 8M. Horvat ▼ 90'
  8. 9D. Stranput
  9. 17P. Korov ▼ 46'
  10. 30D. Dogan
  11. 10P. Pejić ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 14I. Svržnjak ▲ 46'
  2. 23D. Jelavić ▲ 46'
  3. 33M. Oršolić ▲ 85'
  4. 13G. Eskinja ▲ 90'
  5. 19I. Jajalo ▲ 90'
  6. 1K. Čović
  7. 3T. Kuprešak
  8. 20L. Barić
  9. 21R. Čilaš

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
36Ghi được53
41Thủng lưới18
1.09Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới21
14Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu