Zrinski Jurjevac
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Sesvete

Zrinski Jurjevac vs Sesvete

Tỷ số chung cuộc: Zrinski Jurjevac 2-2 Sesvete tại First NL, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zrinski Jurjevac thắng 2, hòa 2, Sesvete thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Gradski vrt, Osijek
Phong độ
LLLLL Zrinski Jurjevac
LWLLW Sesvete
  1. 32' T. Kuprešak 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Geljić K. Kopljar
  4. 46' V. Šare M. Gašparac
  5. 52' 1-1 M. Sušak
  6. 57' D. Topić T. Kuprešak
  7. 57' D. Jelavić P. Korov
  8. 62' M. Tadic
  9. 65' I. Jajalo A. Pekarić
  10. 67' A. Matić M. Topić
  11. 73' 1-2 M. Sušak
  12. 80' T. Glavan M. Horvat
  13. 80' A. Mujagić L. Ćubel
  14. 82' D. Braun T. Duvnjak
  15. 84' D. Dogan 2-2
  16. 86' F. Čuljak M. Guja
  17. FT2-2

Đội hình

Zrinski Jurjevac
  1. 24M. Stanić
  2. 6P. Stanić
  3. 2B. Unušić
  4. 3T. Kuprešak ▼ 57'
  5. 16A. Pekarić ▼ 65'
  6. 5L. Ćubel ▼ 80'
  7. 8M. Horvat ▼ 80'
  8. 9D. Stranput
  9. 17P. Korov ▼ 57'
  10. 33M. Tadić
  11. 30D. Dogan

Dự bị 9

  1. 14D. Topić ▲ 57'
  2. 23D. Jelavić ▲ 57'
  3. 19I. Jajalo ▲ 65'
  4. 18T. Glavan ▲ 80'
  5. 21A. Mujagić ▲ 80'
  6. 1K. Čović
  7. 7S. Salapić
  8. 13G. Eskinja
  9. 20L. Posinković
Sesvete HLV: H. Horvat
  1. 1K. Žiger
  2. 5T. Kulenović
  3. 20M. Brigić
  4. 14N. Vukasović
  5. 7M. Guja ▼ 86'
  6. 8T. Duvnjak ▼ 82'
  7. 6M. Gašparac ▼ 46'
  8. 28M. Barbnabas
  9. 21M. Sušak
  10. 10M. Topić ▼ 67'
  11. 27K. Kopljar ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 9M. Geljić ▲ 46'
  2. 29V. Šare ▲ 46'
  3. 17A. Matić ▲ 67'
  4. 25D. Braun ▲ 82'
  5. 11F. Čuljak ▲ 86'
  6. 2M. Mamić
  7. 15N. Ocvirek
  8. 26T. Šušković
  9. 30D. Šuart

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
53Ghi được36
18Thủng lưới41
1.61Bàn thắng mỗi trận1.09
21Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu