Sesvete
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zrinski Jurjevac

Sesvete vs Zrinski Jurjevac

Tỷ số chung cuộc: Sesvete 1-0 Zrinski Jurjevac tại First NL, 6 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sesvete thắng 2, hòa 2, Zrinski Jurjevac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 4
Phong độ
LWLLW Sesvete
LLLLL Zrinski Jurjevac
  1. 6' I. Ljubanović 1-0
  2. 22' B. Gvozdenovic
  3. HT1-0
  4. 46' Caio Cruz D. Regetaš
  5. 46' B. Knežević L. Matković
  6. 52' I. Kukavica
  7. 56' A. Matić M. Topić
  8. 63' D. Vidović P. Pejić
  9. 67' B. Knezevic
  10. 73' Diogo I. Ljubanović
  11. 73' J. Korošec I. Kukavica
  12. 74' J. Sušić L. Janković
  13. 76' E. Crnko
  14. 82' J. Vuica M. Mendeš
  15. 89' M. Brigić E. Črnko
  16. 90'+3 T. Kupresak
  17. FT1-0

Đội hình

Sesvete HLV: M. Jukić
  1. 26T. Šušković
  2. 23T. Gorupec
  3. 5T. Kulenović
  4. 2N. Radujković
  5. 4N. Cindrić
  6. 7I. Kukavica ▼ 73'
  7. 8E. Črnko ▼ 89'
  8. 18D. Regetaš ▼ 46'
  9. 10M. Topić ▼ 56'
  10. 9I. Ljubanović ▼ 73'
  11. 11L. Banovec

Dự bị 9

  1. 28Caio Cruz ▲ 46'
  2. 17A. Matić ▲ 56'
  3. 14Diogo ▲ 73'
  4. 21J. Korošec ▲ 73'
  5. 20M. Brigić ▲ 89'
  6. 1L. Savatović
  7. 24J. Jurčec
  8. 25P. Bošnjak
  9. 27V. Šare
Zrinski Jurjevac HLV: M. Neretljak
  1. 24Marin Stanić
  2. 21M. Pajić
  3. 5B. Gvozdenović
  4. 23T. Kuprešak
  5. 4L. Matković ▼ 46'
  6. 9M. Mendeš ▼ 82'
  7. 17P. Korov
  8. 11A. Vukušić
  9. 2L. Janković ▼ 74'
  10. 10P. Pejić ▼ 63'
  11. 19E. Karalić

Dự bị 9

  1. 15B. Knežević ▲ 46'
  2. 7D. Vidović ▲ 63'
  3. 18J. Sušić ▲ 74'
  4. 13J. Vuica ▲ 82'
  5. 12R. Buckingham
  6. 8L. Baričjak
  7. 16L. Juričić
  8. 20F. Pejić
  9. 6D. Iličić

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
36Ghi được19
32Thủng lưới73
1.09Bàn thắng mỗi trận0.54
13Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu