Croatia Zmijavci
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Orijent 1919

Croatia Zmijavci vs Orijent 1919

Tỷ số chung cuộc: Croatia Zmijavci 1-1 Orijent 1919 tại First NL, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Croatia Zmijavci thắng 4, hòa 4, Orijent 1919 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 12
Sân vận động
Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma, Zmijavci
Phong độ
WWWDL Croatia Zmijavci
WDDDL Orijent 1919
  1. 34' T. Krizmanić11m 1-0
  2. 39' D. Prpić A. Milanović
  3. HT1-0
  4. 46' Š. Žužul V. Gec
  5. 46' F. Braut B. Kovačević
  6. 46' B. Faal F. Zrilić
  7. 59' A. Galešić M. Monjac
  8. 65' J. Vrcić M. Maretić
  9. 68' Li Sirong N. Medojević
  10. 70' P. Jug T. Krizmanić
  11. 71' Yellow Card
  12. 82' M. Suto
  13. 84' 1-1 A. Galešić
  14. 85' R. Kobidze A. Klopp
  15. 90'+1 T. Arkovic
  16. 90'+3 R. Kobidze
  17. FT1-1

Đội hình

Croatia Zmijavci HLV: I. Radeljić
  1. 1M. Gudelj
  2. 16Mate Šuto
  3. 11Marko Šuto
  4. 5D. Čulina
  5. 17A. Klopp ▼ 85'
  6. 4T. Arković
  7. 10T. Krizmanić ▼ 70'
  8. 18R. Ivanković
  9. 24M. Sidibé
  10. 9M. Maretić ▼ 65'
  11. 8V. Gec ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 15Š. Žužul ▲ 46'
  2. 22J. Vrcić ▲ 65'
  3. 20P. Jug ▲ 70'
  4. 19R. Kobidze ▲ 85'
  5. 2Rodrigo Bastos
  6. 7A. Golub
  7. 12F. Barbić
  8. 13J. Baturina
  9. 23P. Klančir
Orijent 1919 HLV: A. Šušnić
  1. 1D. Curać
  2. 29R. Bagadur
  3. 15N. Zuliani
  4. 3N. Bodetić
  5. 22A. Milanović ▼ 39'
  6. 14S. Muminović
  7. 9A. Bubnjar
  8. 8N. Medojević ▼ 68'
  9. 17M. Monjac ▼ 59'
  10. 21F. Zrilić ▼ 46'
  11. 7B. Kovačević ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 4D. Prpić ▲ 39'
  2. 2F. Braut ▲ 46'
  3. 16B. Faal ▲ 46'
  4. 25A. Galešić ▲ 59'
  5. 23Li Sirong ▲ 68'
  6. 6B. Panić
  7. 10K. Valjan
  8. 11A. Švrljuga
  9. 45G. Pehar

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
33Ghi được52
43Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu