Orijent 1919
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Croatia Zmijavci

Orijent 1919 vs Croatia Zmijavci

Tỷ số chung cuộc: Orijent 1919 0-0 Croatia Zmijavci tại First NL, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orijent 1919 thắng 2, hòa 4, Croatia Zmijavci thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Krimeja, Rijeka
Phong độ
WDDDL Orijent 1919
WWWWD Croatia Zmijavci
  1. HT0-0
  2. 67' S. Muminović A. Galešić
  3. 67' N. Hadžić B. Faal
  4. 67' M. Maretić N. Šiško
  5. 75' N. Medojević K. Valjan
  6. 80' P. Jug Rodrigo Bastos
  7. 83' J. Baturina Mate Šuto
  8. 86' B. Kovačević A. Bubnjar
  9. 86' A. Švrljuga M. Kordić-Gružić
  10. FT0-0

Đội hình

Orijent 1919 HLV: S. Grubor
  1. 1D. Curać
  2. 28M. Tadejević
  3. 29R. Bagadur
  4. 2F. Braut
  5. 3N. Bodetić
  6. 9A. Bubnjar ▼ 86'
  7. 10K. Valjan ▼ 75'
  8. 18M. Kordić-Gružić ▼ 86'
  9. 25A. Galešić ▼ 67'
  10. 17M. Monjac
  11. 16B. Faal ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 14S. Muminović ▲ 67'
  2. 19N. Hadžić ▲ 67'
  3. 8N. Medojević ▲ 75'
  4. 7B. Kovačević ▲ 86'
  5. 11A. Švrljuga ▲ 86'
  6. 4D. Prpić
  7. 15N. Zuliani
  8. 22A. Milanović
  9. 30V. Baždarić
Croatia Zmijavci HLV: D. Tokić
  1. 1M. Gudelj
  2. 16Mate Šuto ▼ 83'
  3. 11Marko Šuto ▼ 83'
  4. 5D. Čulina
  5. 17A. Klopp
  6. 33P. Klančir
  7. 10T. Krizmanić
  8. 8R. Ivanković
  9. 2Rodrigo Bastos ▼ 80'
  10. 15Š. Žužul
  11. 6N. Šiško ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 9M. Maretić ▲ 67'
  2. 14P. Jug ▲ 80'
  3. 13J. Baturina ▲ 83'
  4. 4M. Puljiz
  5. 7A. Golub
  6. 12L. Gudelj
  7. 18D. Kegalj
  8. 19R. Kobidze
  9. 20V. Gec

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vukovar
33 55 - 14 +41 72
2
Opatija
33 48 - 20 +28 68
3
Orijent 1919
33 46 - 31 +15 56
4
Sesvete
33 36 - 32 +4 49
5
HNK Cibalia
33 47 - 39 +8 46
6
Dubrava Zagreb
33 35 - 36 -1 46
7
Bsk Bijelo Brdo
33 40 - 42 -2 46
8
Croatia Zmijavci
33 33 - 43 -10 40
9
Rudes
33 31 - 33 -2 39
10
Jarun
33 33 - 39 -6 37
11
Dugopolje
33 33 - 52 -19 31
12
Zrinski Jurjevac
33 15 - 71 -56 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
52Ghi được33
38Thủng lưới43
1.44Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu