Orijent 1919
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Croatia Zmijavci

Orijent 1919 vs Croatia Zmijavci

Tỷ số chung cuộc: Orijent 1919 1-1 Croatia Zmijavci tại First NL, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orijent 1919 thắng 2, hòa 4, Croatia Zmijavci thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Krimeja, Rijeka
Phong độ
WWDDD Orijent 1919
WWWWD Croatia Zmijavci
  1. 12' 0-1 G. Gadže11m
  2. 39' N. Gajzler 1-1
  3. 42' S. Muminovic
  4. HT1-1
  5. 62' E. Črnko K. Valjan
  6. 70' F. Lazar D. Simčić
  7. 70' M. Brkić V. Miljanić
  8. 70' A. Prskalo M. Šabić
  9. 77' M. Tadejevic
  10. 79' J. Ljubić I. Brkić
  11. 81' F. Zrilić B. Faal
  12. 81' A. Galešić N. Gajzler
  13. 84' D. Simunic
  14. 89' I. Skoko G. Gadže
  15. FT1-1

Đội hình

Orijent 1919 HLV: S. Grubor
  1. 30P. Mohorović
  2. 28M. Tadejević
  3. 11A. Švrljuga
  4. 2F. Braut
  5. 22A. Milanović
  6. 14S. Muminović
  7. 9A. Bubnjar
  8. 18K. Valjan ▼ 62'
  9. 20D. Simčić ▼ 70'
  10. 8N. Gajzler ▼ 81'
  11. 16B. Faal ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 10E. Črnko ▲ 62'
  2. 6F. Lazar ▲ 70'
  3. 21F. Zrilić ▲ 81'
  4. 25A. Galešić ▲ 81'
  5. 3N. Bodetić
  6. 5J. Korošec
  7. 23M. Putnik
  8. 29R. Bagadur
  9. 45L. Margan
Croatia Zmijavci HLV: M. Kartelo
  1. 1M. Gudelj
  2. 4N. Šalinović
  3. 11Marko Šuto
  4. 17A. Klopp
  5. 23P. Klančir
  6. 15D. Šimunić
  7. 10M. Šabić ▼ 70'
  8. 8G. Gadže ▼ 89'
  9. 18Ayoub Yousfi
  10. 6I. Brkić ▼ 79'
  11. 7V. Miljanić ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 9M. Brkić ▲ 70'
  2. 13A. Prskalo ▲ 70'
  3. 20J. Ljubić ▲ 79'
  4. 19I. Skoko ▲ 89'
  5. 5D. Čulina
  6. 21F. Šabić
  7. 24M. Jonjić
  8. 16R. Kobidze
  9. 12L. Gudelj

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
41Ghi được46
52Thủng lưới53
1.11Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu