Orijent 1919
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Croatia Zmijavci

Orijent 1919 vs Croatia Zmijavci

Tỷ số chung cuộc: Orijent 1919 3-0 Croatia Zmijavci tại First NL, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orijent 1919 thắng 2, hòa 4, Croatia Zmijavci thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Krimeja, Rijeka
Phong độ
WDDDL Orijent 1919
WWWWD Croatia Zmijavci
  1. 4' E. Črnko 1-0
  2. 45'+1 A. Milanović 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' I. Skoko Mate Šuto
  5. 52' N. Salinovic
  6. 60' M. Monjac F. Zrilić
  7. 61' A. Prskalo M. Šabić
  8. 61' L. Radić Ayoub Yousfi
  9. 70' E. Črnko 3-0
  10. 72' D. Simunic
  11. 74' D. Mulac A. Galešić
  12. 74' K. Valjan E. Črnko
  13. 76' D. Čulina P. Klančir
  14. 76' V. Miljanić I. Brkić
  15. 84' J. Korošec S. Muminović
  16. 84' M. Putnik A. Švrljuga
  17. FT3-0

Đội hình

Orijent 1919 HLV: S. Grubor
  1. 30P. Mohorović
  2. 11A. Švrljuga ▼ 84'
  3. 29R. Bagadur
  4. 2F. Braut
  5. 22A. Milanović
  6. 14S. Muminović ▼ 84'
  7. 9A. Bubnjar
  8. 20D. Simčić
  9. 25A. Galešić ▼ 74'
  10. 10E. Črnko ▼ 74'
  11. 21F. Zrilić ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 17M. Monjac ▲ 60'
  2. 4D. Mulac ▲ 74'
  3. 18K. Valjan ▲ 74'
  4. 5J. Korošec ▲ 84'
  5. 23M. Putnik ▲ 84'
  6. 3N. Bodetić
  7. 6F. Lazar
  8. 15N. Zuliani
  9. 45G. Pehar
Croatia Zmijavci HLV: M. Kartelo
  1. 1M. Gudelj
  2. 16Mate Šuto ▼ 46'
  3. 4N. Šalinović
  4. 17A. Klopp
  5. 23P. Klančir ▼ 76'
  6. 15D. Šimunić
  7. 22I. Todorić
  8. 10M. Šabić ▼ 61'
  9. 18Ayoub Yousfi ▼ 61'
  10. 6I. Brkić ▼ 76'
  11. 9M. Brkić

Dự bị 8

  1. 19I. Skoko ▲ 46'
  2. 20A. Prskalo ▲ 61'
  3. 21L. Radić ▲ 61'
  4. 5D. Čulina ▲ 76'
  5. 7V. Miljanić ▲ 76'
  6. 12D. Fesiuk
  7. 13F. Šabić
  8. 2R. Kobidze

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sibenik
33 68 - 18 +50 82
2
Zrinski Jurjevac
33 53 - 18 +35 81
3
Vukovar
33 56 - 36 +20 58
4
Sesvete
33 36 - 41 -5 42
5
Jarun
33 35 - 46 -11 40
6
Dubrava Zagreb
33 36 - 44 -8 38
7
Dugopolje
33 38 - 45 -7 37
8
HNK Cibalia
33 37 - 57 -20 37
9
Croatia Zmijavci
33 39 - 48 -9 36
10
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 44 -14 34
11
Orijent 1919
33 34 - 48 -14 33
12
NK Solin
33 33 - 50 -17 24
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
41Ghi được46
52Thủng lưới53
1.11Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu