Cucuta vs Real Cundinamarca
Tỷ số chung cuộc: Cucuta 2-1 Real Cundinamarca tại Categoría Primera B, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cucuta thắng 4, hòa 4, Real Cundinamarca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Final
- Phong độ
- DWWLD Cucuta
- WDLWW Real Cundinamarca
- 13' L. Rios 1-0
- 22' J. Cortes
- 32' L. Rios
- 45' 1-1 A. Rocha
- HT1-1
- 53' J. Agudelo 2-1
- 57' I. Camacho
- 64' ▲ J. Valencia ▼ E. Arizalas
- 71' A. Rocha
- 77' ▲ J. Peralta ▼ J. Agudelo
- 82' J. Cajares
- 84' B. Caicedo
- 85' ▲ S. Moreno ▼ M. Castano
- 85' ▲ C. Gomez ▼ J. Rubiano
- 90'+15 S. Moreno
- 90'+2 ▲ Jopito ▼ M. Pisano
- 90'+2 ▲ L. Guevara ▼ S. Tamara
- FT2-1
Đội hình
- 33K. Catano
- 16J. Cajares
- 32J. Viveros
- 2J. B. Suaza Castaneda
- 19J. Cortes
- 20J. Rubiano ▼ 85'
- 6I. Camacho
- 10M. Castano ▼ 85'
- 7B. Caicedo
- 14A. Rocha
- 9J. Asprilla Moreno
Dự bị 9
- 12J. Betancourth
- 3S. Moreno ▲ 85'
- 5J. Hoyos
- 24C. Gomez ▲ 85'
- 4N. Parra
- 31C. Florez
- 8W. Davila
- 22C. Negrete
- 29L. Montano
- 12R. Sanchez
- 49L. Hinestroza
- 3D. Calcaterra
- 30L. Payares
- 27E. M. Duarte Barajas
- 6S. Orozco
- 33S. Tamara ▼ 90'
- 29L. Rios
- 17E. Arizalas ▼ 64'
- 9M. Pisano ▼ 90'
- 32J. Agudelo ▼ 77'
Dự bị 9
- 24S. Roman
- 2A. Ballesteros
- 10Jopito ▲ 90'
- 16A. Borja
- 19J. Valencia ▲ 64'
- 21L. Guevara ▲ 90'
- 70W. Cruz
- 99J. Peralta ▲ 77'
- 77J. Castellanos
Thống kê
01
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 4 | 16 | 24 - 15 | +9 | 31 | |
| 5 | 16 | 25 - 16 | +9 | 29 | |
| 6 | 44 | 51 - 50 | +1 | 68 | |
| 7 | 16 | 17 - 18 | -1 | 24 | |
| 7 | 16 | 30 - 21 | +9 | 28 | |
| 11 | 32 | 33 - 41 | -8 | 35 | |
| 12 | 32 | 28 - 35 | -7 | 33 | |
| 12 | 16 | 13 - 26 | -13 | 14 | |
| 13 | 16 | 17 - 32 | -15 | 13 | |
| 14 | 16 | 14 - 21 | -7 | 14 | |
| 15 | 32 | 32 - 53 | -21 | 27 | |
| 16 | 32 | 30 - 54 | -24 | 22 | |
| 16 | 16 | 8 - 28 | -20 | 10 | |
| 16 | 16 | 11 - 20 | -9 | 8 |
Primera B (Apertura - Quadrangular) Primera B (Clausura - Quadrangular)
So sánh
47Trận đấu50
66Ghi được73
46Thủng lưới45
1.4Bàn thắng mỗi trận1.46
18Giữ sạch lưới24
22Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai30