Real Cundinamarca vs Cucuta
Tỷ số chung cuộc: Real Cundinamarca 1-0 Cucuta tại Categoría Primera B, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Cundinamarca thắng 2, hòa 4, Cucuta thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Final
- Phong độ
- WDLWW Real Cundinamarca
- DWWLD Cucuta
- 12' S. P. Barbosa Gomez
- 26' B. Caicedo 1-0
- 29' J. Ceballos
- 45' J. Rubiano
- 45'+1 M. Pisano
- 45'+3 D. Calcaterra
- HT1-0
- 46' ▲ S. Tamara ▼ J. Valencia
- 48' L. Payares
- 58' K. Catano
- 59' ▲ J. Agudelo ▼ M. Pisano
- 59' ▲ W. Cruz ▼ J. Peralta
- 65' C. Castano
- 71' ▲ I. Camacho ▼ C. Castano
- 80' ▲ F. Torres ▼ A. Rocha
- 80' ▲ Jopito ▼ L. Rios
- 85' ▲ E. Arizalas ▼
- 90'+4 F. Torres
- 90'+7 F. Torres
- 90'+7 F. Torres
- 90'+2 ▲ S. Moreno ▼ J. Rubiano
- 90'+2 ▲ C. Gomez ▼ J. Asprilla Moreno
- FT1-0
Đội hình
- 33K. Catano
- 16J. Cajares
- 32J. Viveros
- 2J. B. Suaza Castaneda
- 30S. P. Barbosa Gomez
- 20J. Rubiano ▼ 90'
- 10C. Castano ▼ 71'
- 7B. Caicedo
- 14A. Rocha ▼ 80'
- 19J. Cortes
- 9J. Asprilla Moreno ▼ 90'
Dự bị 9
- 12J. Betancourth
- 3S. Moreno ▲ 90'
- 18F. Torres ▲ 80'
- 6C. Gomez ▲ 90'
- 5I. Camacho ▲ 71'
- 31C. Florez
- 8W. Davila
- 22C. Negrete
- 29L. Montano
- 12R. Sanchez
- 49L. Hinestroza
- 3D. Calcaterra
- 30L. Payares
- 27E. M. Duarte Barajas
- 6S. Orozco
- 8J. Ceballos
- 29L. Rios ▼ 80'
- 19J. Valencia ▼ 46'
- 9M. Pisano ▼ 59'
- 99J. Peralta ▼ 59'
Dự bị 8
- 24S. Roman
- 2A. Ballesteros
- 10Jopito ▲ 80'
- 16A. Borja
- 17E. Arizalas ▲ 85'
- 32J. Agudelo ▲ 59'
- 33S. Tamara ▲ 46'
- 70W. Cruz ▲ 59'
Thống kê
25
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 4 | 16 | 24 - 15 | +9 | 31 | |
| 5 | 16 | 25 - 16 | +9 | 29 | |
| 6 | 44 | 51 - 50 | +1 | 68 | |
| 7 | 16 | 17 - 18 | -1 | 24 | |
| 7 | 16 | 30 - 21 | +9 | 28 | |
| 11 | 32 | 33 - 41 | -8 | 35 | |
| 12 | 32 | 28 - 35 | -7 | 33 | |
| 12 | 16 | 13 - 26 | -13 | 14 | |
| 13 | 16 | 17 - 32 | -15 | 13 | |
| 14 | 16 | 14 - 21 | -7 | 14 | |
| 15 | 32 | 32 - 53 | -21 | 27 | |
| 16 | 32 | 30 - 54 | -24 | 22 | |
| 16 | 16 | 8 - 28 | -20 | 10 | |
| 16 | 16 | 11 - 20 | -9 | 8 |
Primera B (Apertura - Quadrangular) Primera B (Clausura - Quadrangular)
So sánh
50Trận đấu47
73Ghi được66
45Thủng lưới46
1.46Bàn thắng mỗi trận1.4
24Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai34