Cucuta vs Real Cundinamarca
Tỷ số chung cuộc: Cucuta 2-1 Real Cundinamarca tại Categoría Primera B, 8 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cucuta thắng 4, hòa 4, Real Cundinamarca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura - Quadrangular · Vòng 5
- Phong độ
- DWWLD Cucuta
- WDLWW Real Cundinamarca
- 25' 0-1 A. Rocha
- 45' J. Ceballos 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ G. Parra ▼ J. B. Suaza Castaneda
- 54' A. Borja
- 56' E. M. Duarte Barajas
- 57' C. Castano
- 61' S. Moreno
- 65' J. Viveros
- 71' C. Alvarez
- 72' ▲ I. Camacho ▼ J. Hoyos
- 72' ▲ F. Torres ▼ C. Castano
- 75' ▲ O. Valencia ▼ B. Angulo Castro
- 79' ▲ H. Luna ▼ E. M. Duarte Barajas
- 79' ▲ D. Contreras ▼ O. Acosta
- 79' ▲ Y. Vega ▼ A. Rocha
- 85' M. Pisano 2-1
- 86' M. Pisano
- 88' ▲ D. Calcaterra ▼ A. Carreno
- 88' ▲ L. Guevara ▼ M. Pisano
- 88' ▲ G. Triana ▼ C. Alvarez
- 90'+7 Yellow Card
- 90'+7 Yellow Card
- FT2-1
Đội hình
- J. Ramirez
- J. Anaya
- B. Angulo Castro ▼ 75'
- A. Borja
- A. Carreno ▼ 88'
- J. Ceballos
- E. M. Duarte Barajas ▼ 79'
- L. Hinestroza
- T. Palacios
- M. Pisano ▼ 88'
- C. Alvarez ▼ 88'
Dự bị 7
- D. Calcaterra ▲ 88'
- L. Guevara ▲ 88'
- H. Luna ▲ 79'
- D. Gelvez
- R. Sanchez
- G. Triana ▲ 88'
- O. Valencia ▲ 75'
- K. Catano
- O. Acosta ▼ 79'
- J. Asprilla Moreno
- J. Cajares
- C. Castano ▼ 72'
- J. Hoyos ▼ 72'
- S. Moreno
- A. Rocha ▼ 79'
- J. Rubiano
- J. B. Suaza Castaneda ▼ 46'
- J. Viveros
Dự bị 7
- I. Camacho ▲ 72'
- D. Contreras ▲ 79'
- I. Cundumi
- K. Hinestroza Mosquera
- G. Parra ▲ 46'
- F. Torres ▲ 72'
- Y. Vega ▲ 79'
Thống kê
06
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 4 | 16 | 24 - 15 | +9 | 31 | |
| 5 | 16 | 25 - 16 | +9 | 29 | |
| 6 | 44 | 51 - 50 | +1 | 68 | |
| 7 | 16 | 17 - 18 | -1 | 24 | |
| 7 | 16 | 30 - 21 | +9 | 28 | |
| 11 | 32 | 33 - 41 | -8 | 35 | |
| 12 | 32 | 28 - 35 | -7 | 33 | |
| 12 | 16 | 13 - 26 | -13 | 14 | |
| 13 | 16 | 17 - 32 | -15 | 13 | |
| 14 | 16 | 14 - 21 | -7 | 14 | |
| 15 | 32 | 32 - 53 | -21 | 27 | |
| 16 | 32 | 30 - 54 | -24 | 22 | |
| 16 | 16 | 8 - 28 | -20 | 10 | |
| 16 | 16 | 11 - 20 | -9 | 8 |
Primera B (Apertura - Quadrangular) Primera B (Clausura - Quadrangular)
So sánh
47Trận đấu50
66Ghi được73
46Thủng lưới45
1.4Bàn thắng mỗi trận1.46
18Giữ sạch lưới24
22Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai30